学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Bài đọc theo trình độ

Luyện đọc

Mỗi bài xoay quanh 10 từ trong thư viện: chuẩn bị, đọc, hiểu bài rồi luyện tập. Bấm vào từ để xem nghĩa và lưu ngay vào sổ.

1000 bài đọc · HSK 1–9 10 từ thư viện mỗi bài Có giọng đọc mẫu
Trình độ
Chủ đề

1000 bài đọc

HSK 7–9Công việcPremium从酒桌到修复台
Từ bàn tiệc đến bàn phục chế

Một nhân viên bán hàng thành tích dẫn đầu, tối nào cũng ngồi bàn nhậu với khách — vì sao anh bỏ việc ở tuổi ba mươi để học phục chế cổ vật?

4 phút · 721 chữĐọc
HSK 7–9Công việcPremium绷带与足尖:芭蕾舞团康复师的第六年
Băng gạc và mũi giày: Năm thứ sáu làm chuyên viên phục hồi chức năng của đoàn ba lê

Từng là diễn viên múa đơn của đoàn ba lê, giờ cô đứng sau cánh gà với cuộn băng gạc và túi đá — vì sao cô quay lại nơi này?

3 phút · 672 chữĐọc
HSK 7–9Công việc四十多本田间记录
Hơn bốn mươi cuốn sổ ghi chép đồng ruộng

Người thầy qua đời để lại hơn bốn mươi cuốn sổ ghi chép đồng ruộng, và cô học trò quyết theo đuổi giấc mơ trồng lúa trên đất mặn.

3 phút · 672 chữĐọc
HSK 7–9Du lịch & văn hoáPremium为海龟守夜的一周
Một tuần canh đêm cho rùa biển

Một người du lịch khó tính, đòi khách sạn phải có ga giường trắng tinh, lại nhận lời ra đảo canh đêm cho rùa biển suốt một tuần.

4 phút · 724 chữĐọc
HSK 7–9Du lịch & văn hoáPremium正月里,我被拉进了秧歌队
Tháng Giêng, tôi bị kéo vào đội múa ương ca

Chỉ định đứng ngoài chụp ảnh, vậy mà vị khách thành phố lại bị kéo vào đội múa ương ca giữa những ngày Tết ở Thiểm Bắc.

4 phút · 722 chữĐọc
HSK 7–9Du lịch & văn hoá猴子坪后山的那片林子
Cánh rừng sau núi ở Hầu Tử Bình

Ngôi làng nghèo trong núi Tương Tây từng suýt bán cánh rừng sau làng, nơi có hơn hai trăm con khỉ sinh sống.

3 phút · 669 chữĐọc
HSK 7–9Công nghệPremium一个外号拆穿的假声音
Giọng nói giả bị một biệt danh vạch trần

Đầu dây bên kia là giọng đứa cháu ngoại khóc lóc xin ba vạn tệ, giống y như thật — bà ngoại bảy mươi tuổi sẽ xử trí ra sao?

4 phút · 705 chữĐọc
HSK 7–9Công nghệPremium花农女儿的证据链
Chuỗi bằng chứng của cô con gái nhà trồng hoa

Ảnh chụp trong nhà kính nhà mình bỗng xuất hiện trên gian hàng online của người lạ — cô con gái nhà trồng hoa sẽ đáp trả ra sao?

3 phút · 697 chữĐọc
HSK 7–9Công nghệ躲鳄鱼的康复课
Buổi tập phục hồi chức năng né cá sấu

Cậu bé gãy chân tập phục hồi bằng cách nhảy qua những hòn đá giữa dòng sông đầy cá sấu — trong kính thực tế ảo.

4 phút · 756 chữĐọc
HSK 7–9Xã hội & môi trườngPremium翻新之后,老面馆还在
Sau khi cải tạo, quán mì cũ vẫn còn đó

Một khu dân cư ba mươi năm tuổi được cải tạo toàn bộ — làm sao để nhà cửa mới lên mà hàng xóm cũ vẫn thấy như ở nhà?

4 phút · 717 chữĐọc
HSK 7–9Xã hội & môi trườngPremium从方向盘到虾田
Từ vô lăng đến ruộng tôm

Một tài xế xe tải đến cấy mạ sâu bao nhiêu cũng không biết bỗng về quê nuôi tôm hùm đất trong ruộng lúa — dân làng chẳng ai tin anh.

3 phút · 688 chữĐọc
HSK 7–9Xã hội & môi trường指甲剪得短短的美甲师
Người thợ làm móng cắt móng tay ngắn cũn

Cô thợ làm móng lên tỉnh từ năm mười chín tuổi, giờ tự mở tiệm, nhưng sao móng tay của chính cô lại luôn cắt ngắn cũn?

4 phút · 700 chữĐọc
HSK 7–9Mua sắmPremium巷子深处的韩记皮衣
Tiệm áo da họ Hàn sâu trong ngõ nhỏ

Áo da hàng hiệu bốn, năm nghìn tệ mà sờ vào vừa mỏng vừa cứng — vậy một chiếc áo da tốt thật sự được làm ra như thế nào?

4 phút · 729 chữĐọc
HSK 7–9Mua sắmPremium给守过灯塔的外公淘一块旧气压表
Săn một chiếc khí áp kế cũ cho ông ngoại từng gác hải đăng

Ông ngoại gác hải đăng ba mươi năm vẫn tiếc mãi chiếc khí áp kế cũ — liệu đứa cháu có tìm được chiếc y hệt với 500 tệ?

3 phút · 654 chữĐọc
HSK 7–9Mua sắm老周的一罐船钉
Hũ đinh thuyền của ông Chu

Chợ đồ cũ dưới gầm cầu sắp phải dời đi, còn ông Chu vẫn giữ một hũ đinh thuyền vớt lên từ đáy sông.

4 phút · 745 chữĐọc
HSK 7–9Con người & gia đìnhPremium潍坊小巷里的凤凰
Con phượng hoàng trong con hẻm nhỏ ở Duy Phường

Lệ nhà chỉ truyền nghề làm diều cho con trai — vậy cô gái đứng nhìn trộm năm nào đã trở thành người nối nghiệp bằng cách nào?

3 phút · 627 chữĐọc
HSK 7–9Con người & gia đìnhPremium跟岳父较劲的八个月
Tám tháng đấu trí với bố vợ

Anh con rể học kiến trúc muốn thay xà gỗ bằng bê tông cốt thép, nhưng ông bố vợ cố chấp lại lặng lẽ đè bản vẽ dưới chén trà.

3 phút · 644 chữĐọc
HSK 7–9Con người & gia đìnhPremium电脑城四楼最后一盏灯
Ngọn đèn cuối cùng trên tầng bốn khu chợ máy tính

Cả tầng bốn khu chợ máy tính chỉ còn một tiệm sửa máy sáng đèn — người thợ ấy đã trụ lại bằng cách nào suốt gần ba mươi năm?

3 phút · 697 chữĐọc
HSK 7–9Con người & gia đình手稳,心更稳:老巷里的旗袍裁缝
Tay vững, lòng càng vững: Người thợ may sườn xám trong con hẻm cũ

Trong một tiệm nhỏ chưa đầy mười hai mét vuông, bà Thẩm đã may sườn xám suốt bốn mươi lăm năm bằng chiếc kéo sắt thầy để lại.

3 phút · 672 chữĐọc
HSK 7–9Thiên nhiênPremium村口那道坝拆掉以后
Sau khi con đập đầu làng bị dỡ bỏ

Con đập đá từng thắp sáng cả làng nay bị phá bỏ — vì sao những người già đứng bên bờ sông hôm ấy lại lặng im?

3 phút · 611 chữĐọc
HSK 7–9Thiên nhiênPremium河水变浑的那个春天
Mùa xuân dòng sông hóa đục

Đàn cừu ở thị trấn liên tục đổ bệnh, gầy rộc đi — liệu thủ phạm có thật sự là cái rét cuối xuân như mọi người nghĩ?

3 phút · 686 chữĐọc
HSK 7–9Thiên nhiên沙滩上的那行爬痕
Vệt bò trên bãi cát

Hơn mười năm mới có một con rùa biển quay lại đẻ trứng, và cả nhóm tình nguyện viên quyết giữ cho bằng được ổ trứng ấy.

4 phút · 759 chữĐọc
HSK 7–9Sở thích & giải tríPremium风大时别贪快
Gió lớn thì đừng ham nhanh

Một lớp học thuyền buồm ở Thanh Đảo, một cơn mưa giông làm hỏng kế hoạch đi vòng quanh đảo — và bát canh cá trong làng chài để lại bài học khó quên.

3 phút · 679 chữĐọc
HSK 7–9Sở thích & giải tríPremium没有一颗钉子的板凳
Chiếc ghế đẩu không một chiếc đinh

Xưởng mộc dạy miễn phí trong ngõ nhỏ bị trộm sạch máy bào và đục — ông thợ mộc gần sáu mươi tuổi sẽ dạy tiếp bằng cách nào?

4 phút · 711 chữĐọc
Trước1…39404142Trang 41/42Sau