10 từ của bài
- 空军kōngjūnkhông quân
- 裁员cáiyuánsa thải nhân viên, cắt giảm biên chế, giảm việc làm
- 捏niēnặn, bóp, bịa đặt
- 质地zhìdìchất liệu, chất đất
- 底子dǐzinền tảng, cơ sở, gốc rễ
- 阻挠zǔnáocản trở, ngăn cản, phá hoại
- 胡说húshuōnói bậy, nói nhảm
- 裁定cáidìngphán quyết, quyết định, tài phán
- 不及bùjíkhông bằng, không kịp, kém hơn
- 相提并论xiāngtí-bìnglùnđánh đồng, so sánh ngang hàng, đặt cùng một mức
Bước 1 · Bài đọc
巷子深处的韩记皮衣
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
xiǎng想mǎi买yí一jiàn件xiàngyàng像样de的pí皮jiākè夹克 ,shì是wǒ我niàn念dāo叨le了hǎo好jǐ几nián年de的shì事 。shāng商chǎng场lǐ里de的míngpái名牌dòng动zhé辄sì四wǔ五qiān千yuán元 ,kě可shàng上shǒu手yì一mō摸 ,bùshǎo不少pí皮zǐ子yòu又báo薄yòu又yìng硬 。 … àn按tóngshì同事gěi给de的dìzhǐ地址 ,wǒ我zài在lǎo老chéngqū城区yì一tiáo条zhǎi窄xiàng巷jìntóu尽头zhǎodào找到le了nà那jiān间xiǎo小pùzi铺子 ,ménkǒu门口zhī只guà挂zhe着yí一kuài块 “hán韩jì记pí皮yī衣 ”de的mù木pái牌 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ