学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Mua sắm3 phút · 670 chữ10 từ thư viện

苇溪合作社给老顾客的一封信

Lá thư hợp tác xã Vĩ Khê gửi khách hàng quen

Vì sao bao gạo mới năm nay in hình chim phượng, và những hạt gạo đỏ lẫn trong đó có đáng lo không?

10 từ của bài
  • 收割shōugēthu hoạch, gặt hái
  • 图形túxínghình vẽ, đồ hình, hình học
  • 皇后huánghòuhoàng hậu
  • 欺负qīfubắt nạt, ức hiếp, hà hiếp
  • 逆nìnghịch, ngược, trái
  • 大宗dàzōngsố lượng lớn, khối lượng lớn, hàng hóa cơ bản
  • 史无前例shǐwúqiánlìchưa từng có trong lịch sử, tiền vô cổ nhân
  • 变异biànyìđột biến, biến dị, biến thể
  • 筛查shāichátầm soát, sàng lọc, kiểm tra sàng lọc
  • 此致cǐzhìkính thư (cuối thư)

Bước 1 · Bài đọc

苇溪合作社给老顾客的一封信

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

gèwèi各位lǎo老gùkè顾客 :nǐmen你们hǎo好 !yòu又dào到le了xīn新mǐ米shàng上shì市de的shíjié时节 ,wǒ我dàibiǎo代表wěi苇xī溪dào稻mǐ米hézuòshè合作社gěi给dàjiā大家xiě写zhè这fēng封xìn信 ,shuō说shuō说zhè这yí一jì季de的qíngkuàng情况 。jiǔ九yuèdǐ月底 ,cūn村lǐ里de的dào稻zǐ子quánbù全部shōugē收割wánbì完毕 ,shài晒gān干 、tuō脱ké壳yǐhòu以后 ,dìyī第一pī批xīn新mǐ米yǐjīng已经lùxù陆续fā发huò货le了 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一千二百元的犀皮漆首饰盒,值不值?

Hộp trang sức sơn mài tê bì giá một nghìn hai trăm tệ, có đáng không?

HSK 7–9

银泉广场的保安与那道瀑布

Người bảo vệ ở quảng trường Ngân Tuyền và thác nước ấy

HSK 7–9

陪外公配助听器

Đi cùng ông ngoại mua máy trợ thính

HSK 7–9

比推销电话更靠谱的人

Người đáng tin hơn những cuộc gọi chào hàng

10 từ của bài
  • 收割shōugēthu hoạch, gặt hái
  • 图形túxínghình vẽ, đồ hình, hình học
  • 皇后huánghòuhoàng hậu
  • 欺负qīfubắt nạt, ức hiếp, hà hiếp
  • 逆nìnghịch, ngược, trái
  • 大宗dàzōngsố lượng lớn, khối lượng lớn, hàng hóa cơ bản
  • 史无前例shǐwúqiánlìchưa từng có trong lịch sử, tiền vô cổ nhân
  • 变异biànyìđột biến, biến dị, biến thể
  • 筛查shāichátầm soát, sàng lọc, kiểm tra sàng lọc
  • 此致cǐzhìkính thư (cuối thư)