10 từ của bài
- 骚扰sāorǎoquấy rối, quấy nhiễu
- 容纳róngnàchứa đựng, dung nạp, bao dung
- 市场经济shìchǎngjīngjìkinh tế thị trường
- 振作zhènzuòvực dậy, phấn chấn, lấy lại tinh thần
- 过硬guòyìngvững vàng, xuất sắc, cừ khôi
- 狂热kuángrècuồng nhiệt, cuồng tín, say mê quá mức
- 星座xīngzuòchòm sao, cung hoàng đạo
- 艰巨jiānjùgian nan, nặng nề
- 变迁biànqiānbiến thiên, thay đổi, thăng trầm
- 坦然tǎnránbình thản, điềm nhiên, ung dung
Bước 1 · Bài đọc
比推销电话更靠谱的人
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
nǚér女儿jiǔ九suì岁nà那nián年mí迷shàng上le了xīng星kōng空 ,chán缠zhe着yào要yì一tái台wàngyuǎnjìng望远镜 。wǒ我zài在wǎngshàng网上bǐ比jiào较le了hǎo好jǐ几tiān天 ,zhī只zài在yí一gè个gòuwù购物wǎngzhàn网站liú留guò过yí一cì次shǒujī手机hào号 ,cǐhòu此后tuīxiāo推销diànhuà电话biàn便tiān天tiān天lái来sāorǎo骚扰wǒ我 。 … yí一wèi位zuò做tiānwén天文kēpǔ科普de的péngyou朋友tīngshuō听说hòu后 ,quàn劝wǒ我bié别zài再zài在wǎngshàng网上tiāo挑le了 ,qù去chéng城nán南míng明guāng光lù路de的zhōng钟jì记guāng光xué学diàn店kàn看kàn看 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ