19 chủ điểm
有 - động từ "có"
Động từ 有 (có)
Verb 有 (to have)
吗 - câu hỏi Yes/No
Trợ từ 吗 (câu hỏi)
Question particle 吗
是 - động từ "là"
Động từ 是 (là)
Verb 是 (to be)
要 - muốn / sắp / phải
Động từ modal 要
Modal verb 要 (want/will/must)
比 - so sánh hơn
Cấu trúc 比 (so sánh)
Comparison with 比
过 - trải nghiệm
Trợ từ 过 (trải nghiệm)
Experiential aspect 过
在 - vị trí
Giới từ 在 (ở/tại)
Preposition 在 (location)
程度补语 - bổ ngữ mức độ
Bổ ngữ mức độ (得)
Degree complement with 得
把字句
Cấu trúc 把
"Ba" disposal construction
是…的 - nhấn mạnh
Cấu trúc 是…的 (nhấn mạnh)
Shi...de focus construction
连…都/也 - thậm chí
Cấu trúc 连…都/也 (thậm chí)
Even... construction 连…都/也
被字句 - câu bị động
Cấu trúc 被 (bị động)
Passive construction with 被
既然…就 - đã vậy thì
Cấu trúc 既然…就
Since... then... (既然…就)
虽然…但是 - tuy nhiên
Cấu trúc 虽然…但是
Although... but... (虽然…但是)
以来 - kể từ
Cấu trúc 以来 (kể từ)
Since / ever since (以来)
非…不可 - nhất định phải
Cấu trúc 非…不可
Must absolutely (非…不可)
至于 - còn về việc
Cấu trúc 至于
As for / regarding (至于)
和而不同 - hòa mà không đồng
Thành ngữ 和而不同
Harmony without uniformity
无可奈何 - bất đắc dĩ
Thành ngữ 无可奈何
Have no choice but to