656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
656 chủ điểm · HSK
也都
Cấu trúc 也都: cũng đều…
“他们也都是越南人。”
Họ cũng đều là người Việt Nam.
都不 / 不都
Phân biệt 都不 và 不都 trong tiếng Trung
“我们都不是学生。”
Chúng tôi đều không phải học sinh.
数词 + 量词 + 名词
Cấu trúc Số từ + Lượng từ + Danh từ trong tiếng Trung
“我买了三本书。”
Tôi đã mua ba quyển sách.
和
Cách dùng 和 trong tiếng Trung: liên từ "và, với"
“我和我妈妈都喜欢看电影。”
Tôi và mẹ tôi đều thích xem phim.
在 + 地点 + 动词
Cấu trúc 在 + Địa điểm + Động từ: làm gì ở đâu
“我在银行工作。”
Tôi làm việc ở ngân hàng.
几 + 量词 + 名词
Cách dùng 几 trong tiếng Trung: hỏi "mấy"
“你有几个哥哥?”
Bạn có mấy anh trai?
有字句
Câu chữ 有 trong tiếng Trung: có (sở hữu, tồn tại)
“我有两个姐姐。”
Tôi có hai người chị.
能
Cách dùng 能 trong tiếng Trung: "có thể" (khả năng, điều kiện)
“你明天能来吗?”
Ngày mai bạn có thể đến không?
吗
Cách dùng 吗 trong tiếng Trung: câu hỏi có/không
“你是老师吗?”
Bạn là giáo viên à?
的
Cách dùng 的 trong tiếng Trung: trợ từ sở hữu và định ngữ
“这是我的书包。”
Đây là cặp sách của tôi.
都
Cách dùng 都 trong tiếng Trung: phó từ "đều"
“我们都是大学生。”
Chúng tôi đều là sinh viên đại học.
会
Cách dùng 会 trong tiếng Trung: "biết" làm gì (kỹ năng học được)
“我会游泳。”
Tôi biết bơi.
块/毛
Cách nói tiền trong tiếng Trung: 块, 毛, 元, 角
“这本词典三十块钱。”
Cuốn từ điển này ba mươi đồng.
谁/哪/哪儿/什么
Đại từ nghi vấn 谁, 哪, 哪儿, 什么: hỏi ai, nào, ở đâu, cái gì
“他是谁?”
Anh ấy là ai?
了(句末)
Cách dùng 了 cuối câu: khẳng định việc đã xảy ra (…rồi)
“我吃早饭了。”
Tôi ăn sáng rồi.
怎么样
Cách dùng 怎么样: hỏi "thế nào, ra sao" và hỏi ý kiến
“你最近怎么样?”
Dạo này bạn thế nào?
没
Cách dùng 没 trong tiếng Trung: phủ định "chưa, đã không"
“我昨天没去上班。”
Hôm qua tôi không đi làm.
不
Cách dùng 不 trong tiếng Trung: phó từ phủ định "không"
“我不喝咖啡。”
Tôi không uống cà phê.
电话号码的读法
Cách đọc số điện thoại, số phòng trong tiếng Trung
“我的电话号码是一三九八七六五四三二一。”
Số điện thoại của tôi là 13987654321.
在……呢
Cấu trúc 在……呢: đang làm gì
“他们在开会呢。”
Họ đang họp.
年月日 / 点分
Cách nói ngày tháng, giờ phút trong tiếng Trung
“今天是二零二五年三月八号。”
Hôm nay là ngày 8 tháng 3 năm 2025.
哪 + 量词 + 名词
Cách dùng 哪 trong tiếng Trung: 哪 + Lượng từ + Danh từ (…nào?)
“你喜欢哪件衣服?”
Bạn thích chiếc áo nào?
多少
Cách dùng 多少 trong tiếng Trung: hỏi "bao nhiêu"
“这本书多少钱?”
Cuốn sách này bao nhiêu tiền?
这/那/几 + 量词 + 名词
Cấu trúc 这/那/几 + Lượng từ + Danh từ
“这个苹果很甜。”
Quả táo này rất ngọt.
这/那/这儿/那儿
Đại từ chỉ định 这, 那, 这儿, 那儿: này, kia, ở đây, ở đó
“这儿是我的办公室。”
Đây là văn phòng của tôi.
怎么 + 动词
Cách dùng 怎么 + Động từ: hỏi "làm thế nào"
“这个字怎么读?”
Chữ này đọc thế nào?
数词 + 岁
Cách nói tuổi trong tiếng Trung: Số + 岁
“我今年二十五岁。”
Năm nay tôi hai mươi lăm tuổi.
这/那 + 是
Cấu trúc 这是 / 那是: Đây là… / Kia là…
“这是我的朋友小李。”
Đây là bạn tôi, Tiểu Lý.
我/你/他/她/我们/你们/他们/她们
Đại từ nhân xưng tiếng Trung: 我, 你, 他, 她, 我们…
“我是大学生。”
Tôi là sinh viên.
是……的
Cấu trúc 是……的: nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức
“我是去年来中国的。”
Tôi đến Trung Quốc vào năm ngoái.
是字句
Câu chữ 是 trong tiếng Trung: A là B
“我是越南人。”
Tôi là người Việt Nam.
请 + 动词
Cách dùng 请 trong tiếng Trung: mời, xin, vui lòng
“请进,请坐。”
Mời vào, mời ngồi.
呢
Cách dùng 呢 trong tiếng Trung: "còn… thì sao?" và làm mềm câu hỏi
“我很好,你呢?”
Tôi khỏe, còn bạn?
很 + 形容词
Cách dùng 很 trong tiếng Trung: phó từ mức độ "rất"
“这个菜很好吃。”
Món này rất ngon.
太…了
Cấu trúc 太…了 trong tiếng Trung: quá…, …quá!
“这个菜太辣了。”
Món này cay quá.
比
Câu so sánh với 比 trong tiếng Trung: A 比 B + Tính từ
“我比我哥哥高。”
Tôi cao hơn anh trai tôi.
过
Trợ từ 过 chỉ trải nghiệm: đã từng
“我去过北京。”
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
对
Cách dùng giới từ 对 trong tiếng Trung: đối với, với
“经常锻炼对身体很好。”
Thường xuyên tập thể dục rất tốt cho sức khỏe.
从……到……
Cấu trúc 从……到……: từ… đến…
“从这里到公园还有两公里。”
Từ đây đến công viên còn hai cây số.
非常
Cách dùng 非常 trong tiếng Trung: vô cùng, cực kỳ
“这条裙子非常好看。”
Chiếc váy này vô cùng đẹp.
大家/您/它/它们
Đại từ 大家, 您, 它, 它们: mọi người, ngài, nó, chúng nó
“大家好,我是小王。”
Chào mọi người, tôi là Tiểu Vương.
再
Cách dùng 再 trong tiếng Trung: lại, nữa (tương lai)
“我明天再来。”
Ngày mai tôi lại đến.
每……都
Cấu trúc 每……都: mỗi…, …nào cũng
“他每天都五点起床。”
Ngày nào anh ấy cũng dậy lúc năm giờ.
离
Cách dùng giới từ 离 trong tiếng Trung: cách (khoảng cách)
“学校离我家很远。”
Trường học cách nhà tôi rất xa.
要
Cách dùng 要 trong tiếng Trung: muốn, phải, sẽ
“我要喝咖啡。”
Tôi muốn uống cà phê.
正反疑问句 V不V
Câu hỏi chính phản V不V: có… không?
“你吃不吃包子?”
Bạn có ăn bánh bao không?
为
Cách dùng giới từ 为 trong tiếng Trung: vì, cho
“为你们的幸福干杯!”
Cạn ly vì hạnh phúc của các bạn!
真 + 形容词
Cách dùng 真 + Tính từ: thật là…, …thật!
“小美真漂亮!”
Tiểu Mỹ thật xinh đẹp!
因为……所以……
Cấu trúc 因为……所以……: bởi vì… nên…
“因为雨很大,所以我们不能去公园跑步。”
Bởi vì mưa rất to nên chúng tôi không thể ra công viên chạy bộ.
还
Cách dùng 还 (hái) trong tiếng Trung: vẫn, vẫn còn
“他还没吃完。”
Anh ấy vẫn chưa ăn xong.
为什么
Cách dùng 为什么 trong tiếng Trung: tại sao, vì sao
“他为什么没来?”
Tại sao anh ấy không đến?
动词重叠 A一A / ABAB / AAB
Động từ trùng điệp trong tiếng Trung: AA, A一A, ABAB, AAB
“你试一试这件衣服。”
Bạn mặc thử bộ quần áo này xem.
别
Cách dùng 别 trong tiếng Trung: đừng…
“别担心,没问题。”
Đừng lo, không vấn đề gì.
就
Cách dùng 就 chỉ sự sớm, nhanh: …đã… rồi
“我七点就上学了。”
Mới bảy giờ tôi đã đi học rồi.
但是
Cách dùng 但是 trong tiếng Trung: nhưng, nhưng mà
“他七十岁了,但是身体很好。”
Ông ấy bảy mươi tuổi rồi nhưng sức khỏe rất tốt.
不要
Cách dùng 不要 + Động từ: đừng (khuyên nhủ, cấm đoán)
“不要吃太多甜的。”
Đừng ăn nhiều đồ ngọt quá.
数词 + 公斤
Cách nói cân nặng: Số + 公斤 (ki-lô-gam)
“这个西瓜三公斤。”
Quả dưa hấu này nặng ba cân.
一起
Cách dùng 一起 trong tiếng Trung: cùng nhau
“我和朋友一起学习。”
Tôi học cùng với bạn.
也
Cách dùng 也 trong tiếng Trung: cũng
“我也有一本这样的书。”
Tôi cũng có một cuốn sách như thế.
着
Trợ từ 着 trong tiếng Trung: trạng thái đang duy trì
“他在学校门口站着。”
Anh ấy đang đứng ở cổng trường.