📐 Ngữ pháp
45 chủ điểm
过 - trải nghiệm
Trợ từ 过 (trải nghiệm)
Experiential aspect 过
比 - so sánh hơn
Cấu trúc 比 (so sánh)
Comparison with 比
程度补语 - bổ ngữ mức độ
Bổ ngữ mức độ (得)
Degree complement with 得
一……就……
Cấu trúc 一……就…… (vừa...đã...)
Yi...jiu... (as soon as... then...)
会...因为
Cấu trúc 会...因为 (thường vì... mà)
Would... because of... (会...因为)
已经...了
Cấu trúc 已经...了 (đã... rồi)
Already... (已经...了)
应该怎么办
Cấu trúc 应该怎么办 (nên làm thế nào)
What should [one] do (应该怎么办)
一直
Phó từ 一直 (luôn luôn, mãi mãi)
Continuously / always (一直)
连…都/也 - thậm chí
Cấu trúc 连…都/也 (thậm chí)
Even... construction 连…都/也
等...就...
Cấu trúc 等...就... (đợi khi... thì...)
Wait until... then... (等...就...)
向 + 人 + 动词
Cấu trúc 向 + [người] + [động từ]
Towards someone... (向 + person + verb)
即使...也... (nhượng bộ)
即使...也... (dù... vẫn...)
Even though... (即使...也...)
当……时
Cấu trúc 当……时 (khi...)
When... (当……时)
立刻 + 动词
Cấu trúc 立刻 + Động từ (ngay lập tức)
Immediately (立刻 + verb)
一定要
Cấu trúc 一定要 (nhất định phải)
Must / have to (一定要)
别 + 结果补语
Cấu trúc 别 + Động từ + (Kết quả bổ ngữ)
Don't... (别 + verb + result complement)
即使...也...
Cấu trúc 即使...也... (ngay cả khi... cũng...)
Even if... still... (即使...也...)
却
Phó từ 却 (nhưng lại, ngược lại)
But / yet (却)
同时
Liên từ 同时 (đồng thời)
At the same time (同时)
在……时
Cấu trúc 在……时 (khi...)
At the time of... (在……时)
好好儿
Trạng từ 好好儿 (một cách nghiêm túc)
Properly / seriously (好好儿)
尤其
Phó từ 尤其 (đặc biệt là)
Especially (尤其)
陪
Động từ 陪 (đi cùng, đồng hành)
To accompany (陪)
既然…就 - đã vậy thì
Cấu trúc 既然…就
Since... then... (既然…就)
虽然…但是 - tuy nhiên
Cấu trúc 虽然…但是
Although... but... (虽然…但是)
反而
Phó từ 反而 (ngược lại, trái lại)
On the contrary (反而)
受不了
Cấu trúc 受不了 (không chịu nổi)
Can't stand / bear (受不了)
除此以外
Cấu trúc 除此以外 (ngoài ra, bên cạnh đó)
Besides this / in addition (除此以外)
靠
Động từ 靠 (dựa vào, nhờ vào)
To rely on / lean against (靠)
以来
Cấu trúc Danh từ + 以来 (từ... đến nay)
Noun + 以来 (since...)
并不 + 动词
Cấu trúc 并不 (hoàn toàn không)
Not at all (并不 + verb)
通过...告诉...
Cấu trúc 通过...告诉... (thông qua... kể/nói cho...)
Through X, tell... (通过...告诉...)
得+不行
Cấu trúc Verb/Adj + 得 + 不行 (đến mức không chịu nổi)
Extremely... (Verb/Adj + 得 + 不行)
拿......来说
Cấu trúc 拿......来说 (lấy... mà nói)
Take X for example (拿……来说)
来不及 / 来得及
Cấu trúc 来不及 / 来得及 (không kịp / kịp)
Not enough / enough time (来不及/来得及)
动词+着+动词+着
Cấu trúc Động từ + 着 + Động từ + 着
V-zhe V-zhe (unexpected result)
为了...而
Cấu trúc 为了...而 (vì...mà)
For the purpose of... (为了...而)
从那儿以后
Cấu trúc 从那儿以后 (từ đó về sau)
From then on (从那儿以后)
是否
Phó từ 是否 (có... hay không)
Whether or not (是否)
想起来
Cấu trúc 想起来 (nhớ ra)
Remember / recall (想起来)
把…叫作…
Cấu trúc 把…叫作… (gọi... là...)
Call X as Y (把…叫作…)
以来 - kể từ
Cấu trúc 以来 (kể từ)
Since / ever since (以来)
非…不可 - nhất định phải
Cấu trúc 非…不可
Must absolutely (非…不可)
供…参考
Cấu trúc 供…参考 (để... tham khảo)
For ...'s reference (供…参考)
至于 - còn về việc
Cấu trúc 至于
As for / regarding (至于)