Cấu trúc 被 (bị động)
Passive construction with 被
⚙ Cấu trúc
Subject (receiver) + 被 + Agent + Verb + Result
Giải thích
被 tạo câu bị động, nhấn mạnh chủ thể chịu tác động. Thường mang sắc thái tiêu cực.
我的钱包被小偷偷了。
Wǒ de qiánbāo bèi xiǎotōu tōu le.
Ví của tôi bị kẻ trộm lấy mất.
作业被老师批评了。
Zuòyè bèi lǎoshī pīpíng le.
Bài tập bị giáo viên phê bình.
这个消息被大家知道了。
Zhège xiāoxi bèi dàjiā zhīdào le.
Tin này đã được mọi người biết đến.
❌ 我被帮助了。
✓
Động từ sau 被 phải có bổ ngữ. 被 thường mang nghĩa bất lợi.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!