Động từ 是 (là)
Verb 是 (to be)
⚙ Cấu trúc
Subject + 是 + Noun
Giải thích
是 là động từ nối chủ ngữ với danh từ/đại từ. Phủ định dùng 不是. Khác tiếng Anh, 是 không dùng với tính từ.
我是学生。
Wǒ shì xuésheng.
Tôi là học sinh.
她是老师。
Tā shì lǎoshī.
Cô ấy là giáo viên.
这不是我的书。
Zhè bú shì wǒ de shū.
Đây không phải sách của tôi.
❌ 我是高。
✓
Không dùng 是 với tính từ.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!