Giới từ 在 (ở/tại)
Preposition 在 (location)
⚙ Cấu trúc
Subject + 在 + Place + Verb / Subject + Verb + 在 + Place
Giải thích
在 dùng để chỉ vị trí. Đứng trước động từ = trạng ngữ nơi chốn; đứng sau động từ = bổ ngữ nơi chốn.
我在家学习。
Wǒ zài jiā xuéxí.
Tôi học ở nhà.
书在桌子上。
Shū zài zhuōzi shàng.
Sách ở trên bàn.
他住在北京。
Tā zhù zài Běijīng.
Anh ấy sống ở Bắc Kinh.
❌ 我学习在家。
✓
在 + địa điểm đứng trước động từ.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!