Động từ modal 要
Modal verb 要 (want/will/must)
⚙ Cấu trúc
Subject + 要 + Verb + Object
Giải thích
要 có 3 nghĩa chính: muốn (want), sắp xảy ra (will), phải (must). Phủ định tùy ngữ cảnh: không muốn = 不想, không phải = 不用/不必.
我要喝水。
Wǒ yào hē shuǐ.
Tôi muốn uống nước.
天要下雨了。
Tiān yào xià yǔ le.
Trời sắp mưa rồi.
你要认真学习。
Nǐ yào rènzhēn xuéxí.
Bạn phải học tập nghiêm túc.
❌ 我不要喝水。(muốn từ chối lịch sự)
✓
不要 có nghĩa "đừng làm gì", để từ chối dùng 不想.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!