学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Du lịch & văn hoá4 phút · 722 chữ10 từ thư viện

正月里,我被拉进了秧歌队

Tháng Giêng, tôi bị kéo vào đội múa ương ca

Chỉ định đứng ngoài chụp ảnh, vậy mà vị khách thành phố lại bị kéo vào đội múa ương ca giữa những ngày Tết ở Thiểm Bắc.

10 từ của bài
  • 掉头diàotóuquay đầu, ngoảnh lại, quay về
  • 出身chūshēnxuất thân, nguồn gốc gia đình
  • 秧歌yānggeđiệu múa ương ca, múa dân gian
  • 虚弱xūruòsuy nhược, yếu ớt, ốm yếu
  • 旗帜qízhìcờ, ngọn cờ, biểu tượng
  • 标致biāozhixinh đẹp, duyên dáng, kiều diễm
  • 巡回xúnhuítuần tra, lưu động, vòng quanh
  • 赌dǔcờ bạc, đánh cược, cá độ
  • 盛宴shèngyàntiệc lớn, thịnh yến
  • 至此zhìcǐđến đây, tới lúc này

Bước 1 · Bài đọc

正月里,我被拉进了秧歌队

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

jīnnián今年zhēngyuè正月 ,wǒ我yìng应dàxué大学tóngxué同学xiǎo小hè贺zhī之yāo邀 ,dào到tā他shǎn陕běi北lǎojiā老家de的cūn村zǐ子guònián过年 。cóng从yú榆lín林zuò坐shàng上dàbā大巴 ,chuāng窗wài外shì是yīdào一道dào道guāng光tū秃tū秃de的huáng黄tǔ土liáng梁 ,gōu沟hè壑zònghéng纵横 。chē车kāi开dào到bàn半shān山yāo腰 ,qiánfāng前方lùmiàn路面jié结le了bīng冰 ,sījī司机zhǐhǎo只好diàotóu掉头 ,rào绕dào道duō多zǒu走le了yí一gè个duō多xiǎoshí小时 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

雁鸣岛上的灯,不能灭

Ngọn đèn trên đảo Nhạn Minh không được tắt

HSK 7–9

临渚城隍庙里的沈知县

Tri huyện Thẩm trong miếu Thành Hoàng ở Lâm Chử

HSK 7–9

只能走一半的鹤汀桥

Cây cầu Hạc Đinh chỉ đi được một nửa

HSK 7–9

竹简里的秦代规矩

Những quy định thời Tần trên thẻ tre

10 từ của bài
  • 掉头diàotóuquay đầu, ngoảnh lại, quay về
  • 出身chūshēnxuất thân, nguồn gốc gia đình
  • 秧歌yānggeđiệu múa ương ca, múa dân gian
  • 虚弱xūruòsuy nhược, yếu ớt, ốm yếu
  • 旗帜qízhìcờ, ngọn cờ, biểu tượng
  • 标致biāozhixinh đẹp, duyên dáng, kiều diễm
  • 巡回xúnhuítuần tra, lưu động, vòng quanh
  • 赌dǔcờ bạc, đánh cược, cá độ
  • 盛宴shèngyàntiệc lớn, thịnh yến
  • 至此zhìcǐđến đây, tới lúc này