10 từ của bài
- 岳母yuèmǔmẹ vợ, nhạc mẫu
- 生疏shēngshūlạ lẫm, không quen, han rỉ
- 试点shìdiǎnthí điểm, thử nghiệm, nơi thí điểm
- 伪造wěizàolàm giả, giả mạo, ngụy tạo
- 多半duōbànphần lớn, có lẽ, đa số
- 略微lüèwēihơi, một chút, phần nào
- 反抗fǎnkàngphản kháng, chống lại, nổi dậy
- 胆小鬼dǎnxiǎoguǐkẻ nhát gan, người hèn nhát, đồ thỏ đế
- 挺tǐngưỡn, chống đỡ, khá
- 里程碑lǐchéngbēicột mốc, dấu mốc quan trọng
Bước 1 · Bài đọc
一个外号拆穿的假声音
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
qùnián去年dōngtiān冬天de的yí一gè个xiàwǔ下午 ,yuèmǔ岳母jiēdào接到yí一gè个mòshēng陌生láidiàn来电 。diànhuà电话nà那tóu头chuánlái传来wǒ我érzi儿子de的shēngyīn声音 ,dài带zhe着kū哭qiāng腔shuō说zìjǐ自己qí骑diàndòngchē电动车zhuàng撞le了rén人 ,duìfāng对方yào要tā他mǎshàng马上péi赔sān三wàn万yuán元 ,hái还zàisān再三dīngzhǔ叮嘱qiānwàn千万bié别gàosù告诉bà爸mā妈 。 … yuèmǔ岳母yīxiàzi一下子huāng慌le了shén神 ,shǒulǐ手里de的máo毛xiàn线zhēn针dōu都diào掉zài在le了dìshang地上 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ