10 từ của bài
- 腐败fǔbàitham nhũng, thối nát, hư hỏng
- 出卖chūmàibán, phản bội, bán rẻ
- 若干ruògānmột số, vài, bao nhiêu
- 掺chānpha trộn, pha lẫn, trộn vào
- 毒品dúpǐnma túy, chất gây nghiện
- 子弹zǐdànđạn, viên đạn, đầu đạn
- 无耻wúchǐvô liêm sỉ, trơ trẽn, không biết xấu hổ
- 和气héqihòa nhã, hiền hòa, thân thiện
- 怪不得guàibudethảo nào, hèn chi, không trách được
- 非凡fēifánphi phàm, xuất chúng, phi thường
Bước 1 · Bài đọc
几秒钟看透一个冷柜
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
língchén凌晨sì四diǎn点 ,dōng东yǔ屿gǎng港de的lěng冷cáng藏xiāng箱mǎtóu码头yījiù依旧dēng灯huǒ火tōng通míng明 。jízhuāngxiāng集装箱kǎchē卡车yí一liàng辆jiē接yí一liàng辆shǐ驶guò过jùdà巨大de的lóng龙mén门jià架 ,jǐ几miǎo秒zhōng钟hòu后 ,xiāng箱nèi内huòwù货物de的tòu透shì视túxiàng图像biàn便chūxiàn出现zài在shěn审tú图yuán员liáng梁xiǎo晓hé禾de的píngmù屏幕shàng上 。 … zhè这tiáo条shè射xiàn线sǎomiáo扫描jiā加zhìnéng智能shěn审tú图de的chá查yàn验xiàn线 ,shì是jǐ几niánqián年前zhuān专wèi为jìnkǒu进口lěng冷liàn链huòwù货物jiàn建de的 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ