学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ3 phút · 632 chữ10 từ thư viện

苦瓜苗进山记

Hành trình vào núi của cây giống mướp đắng

Một nhà máy ươm giống sạch như hành lang bệnh viện – vì sao cây giống mướp đắng ở đây lại được chở vào tận núi sâu?

10 từ của bài
  • 苗miáomạ, mầm, cây non
  • 车间chējiānphân xưởng, xưởng sản xuất
  • 整洁zhěngjiégọn gàng, ngăn nắp, sạch sẽ
  • 壳qiàovỏ, lớp vỏ, mai
  • 健壮jiànzhuàngkhỏe mạnh, cường tráng, vạm vỡ
  • 偏远piānyuǎnxa xôi hẻo lánh, vùng sâu vùng xa
  • 边界biānjièranh giới, biên giới, đường biên
  • 向导xiàngdǎongười hướng dẫn, người dẫn đường
  • 刮目相看guāmùxiāngkànnhìn bằng con mắt khác, khâm phục
  • 莅临lìlínđến dự, quang lâm, tới thăm

Bước 1 · Bài đọc

苦瓜苗进山记

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

língchén凌晨wǔ五diǎn点 ,táng棠lǐng岭xiàn县yù育miáo苗gōngchǎng工厂de的dēng灯jiù就liàng亮le了 。zǒujìn走进bōzhǒng播种chējiān车间 ,kàn看bú不dào到chéng成duī堆de的nítǔ泥土 ,yě也wén闻bú不dào到féiliào肥料wèi味 ,dìmiàn地面zhěngjié整洁dé得xiàng像yīyuàn医院de的zǒuláng走廊 。yì一tiáo条zìdòng自动bōzhǒng播种xiàn线zhèngzài正在yùnzhuǎn运转 :jī基zhì质bèi被jūnyún均匀dì地tián填jìn进dài带kǒng孔de的xué穴pán盘 ,jīqì机器wǎng往měi每gè个xiǎo小kǒng孔lǐ里fàngxià放下yí一lì粒zhǒngzi种子 ,zài再gài盖shàng上báo薄báo薄yì一céng层jī基zhì质 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 苗miáomạ, mầm, cây non
  • 车间chējiānphân xưởng, xưởng sản xuất
  • 整洁zhěngjiégọn gàng, ngăn nắp, sạch sẽ
  • 壳qiàovỏ, lớp vỏ, mai
  • 健壮jiànzhuàngkhỏe mạnh, cường tráng, vạm vỡ
  • 偏远piānyuǎnxa xôi hẻo lánh, vùng sâu vùng xa
  • 边界biānjièranh giới, biên giới, đường biên
  • 向导xiàngdǎongười hướng dẫn, người dẫn đường
  • 刮目相看guāmùxiāngkànnhìn bằng con mắt khác, khâm phục
  • 莅临lìlínđến dự, quang lâm, tới thăm