10 từ của bài
- 苗miáomạ, mầm, cây non
- 车间chējiānphân xưởng, xưởng sản xuất
- 整洁zhěngjiégọn gàng, ngăn nắp, sạch sẽ
- 壳qiàovỏ, lớp vỏ, mai
- 健壮jiànzhuàngkhỏe mạnh, cường tráng, vạm vỡ
- 偏远piānyuǎnxa xôi hẻo lánh, vùng sâu vùng xa
- 边界biānjièranh giới, biên giới, đường biên
- 向导xiàngdǎongười hướng dẫn, người dẫn đường
- 刮目相看guāmùxiāngkànnhìn bằng con mắt khác, khâm phục
- 莅临lìlínđến dự, quang lâm, tới thăm
Bước 1 · Bài đọc
苦瓜苗进山记
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
língchén凌晨wǔ五diǎn点 ,táng棠lǐng岭xiàn县yù育miáo苗gōngchǎng工厂de的dēng灯jiù就liàng亮le了 。zǒujìn走进bōzhǒng播种chējiān车间 ,kàn看bú不dào到chéng成duī堆de的nítǔ泥土 ,yě也wén闻bú不dào到féiliào肥料wèi味 ,dìmiàn地面zhěngjié整洁dé得xiàng像yīyuàn医院de的zǒuláng走廊 。yì一tiáo条zìdòng自动bōzhǒng播种xiàn线zhèngzài正在yùnzhuǎn运转 :jī基zhì质bèi被jūnyún均匀dì地tián填jìn进dài带kǒng孔de的xué穴pán盘 ,jīqì机器wǎng往měi每gè个xiǎo小kǒng孔lǐ里fàngxià放下yí一lì粒zhǒngzi种子 ,zài再gài盖shàng上báo薄báo薄yì一céng层jī基zhì质 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ