10 từ của bài
- 尿niàonước tiểu, tiểu tiện
- 跳伞tiàosǎnnhảy dù
- 消沉xiāochénchán nản, suy sụp, uể oải
- 画蛇添足huàshétiānzúvẽ rắn thêm chân, làm thừa vô ích
- 人性rénxìngnhân tính, bản chất con người, tình người
- 挑拨tiǎobōkích bác, xúi giục, chia rẽ
- 公示gōngshìcông bố công khai, niêm yết
- 一齐yīqíđồng loạt, cùng lúc, nhất tề
- 嬉笑xīxiàocười đùa, nô đùa, vui vẻ cười nói
- 跌幅diēfúmức giảm, biên độ giảm
Bước 1 · Bài đọc
不再半夜掀被子的养老院
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
qīng青fēng枫yǎnglǎoyuàn养老院zhù住zhe着liù六shí十duō多wèi位lǎorén老人 ,qízhōng其中èr二shí十duō多wèi位chángqī长期wò卧chuáng床 。guòqù过去 ,yèbān夜班hù护gōng工měi每gé隔liǎng两gè个xiǎoshí小时jiùyào就要zhú逐gè个fángjiān房间chákàn查看yí一biàn遍 ,kàn看lǎorén老人xū需bu不xū需yào要huàn换chuángdān床单 。 … liǎng两niánqián年前 ,yuàn院lǐ里zài在zhèxiē这些lǎorén老人de的chuángdān床单xià下pù铺le了yì一céng层báo薄báo薄de的gǎn感yìng应diàn垫 ,diàn垫zi子shàng上yīdàn一旦yǒu有niào尿 ,zhíbān值班hù护gōng工de的shǒujī手机biàn便huì会lìjí立即shōudào收到tíshì提示 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ