学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ3 phút · 662 chữ10 từ thư viện

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

Một tấm đệm cảm biến mỏng dưới ga giường có thể giúp người già nằm liệt giường giữ được thể diện như thế nào?

10 từ của bài
  • 尿niàonước tiểu, tiểu tiện
  • 跳伞tiàosǎnnhảy dù
  • 消沉xiāochénchán nản, suy sụp, uể oải
  • 画蛇添足huàshétiānzúvẽ rắn thêm chân, làm thừa vô ích
  • 人性rénxìngnhân tính, bản chất con người, tình người
  • 挑拨tiǎobōkích bác, xúi giục, chia rẽ
  • 公示gōngshìcông bố công khai, niêm yết
  • 一齐yīqíđồng loạt, cùng lúc, nhất tề
  • 嬉笑xīxiàocười đùa, nô đùa, vui vẻ cười nói
  • 跌幅diēfúmức giảm, biên độ giảm

Bước 1 · Bài đọc

不再半夜掀被子的养老院

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

qīng青fēng枫yǎnglǎoyuàn养老院zhù住zhe着liù六shí十duō多wèi位lǎorén老人 ,qízhōng其中èr二shí十duō多wèi位chángqī长期wò卧chuáng床 。guòqù过去 ,yèbān夜班hù护gōng工měi每gé隔liǎng两gè个xiǎoshí小时jiùyào就要zhú逐gè个fángjiān房间chákàn查看yí一biàn遍 ,kàn看lǎorén老人xū需bu不xū需yào要huàn换chuángdān床单 。 … liǎng两niánqián年前 ,yuàn院lǐ里zài在zhèxiē这些lǎorén老人de的chuángdān床单xià下pù铺le了yì一céng层báo薄báo薄de的gǎn感yìng应diàn垫 ,diàn垫zi子shàng上yīdàn一旦yǒu有niào尿 ,zhíbān值班hù护gōng工de的shǒujī手机biàn便huì会lìjí立即shōudào收到tíshì提示 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

HSK 7–9

苦瓜苗进山记

Hành trình vào núi của cây giống mướp đắng

10 từ của bài
  • 尿niàonước tiểu, tiểu tiện
  • 跳伞tiàosǎnnhảy dù
  • 消沉xiāochénchán nản, suy sụp, uể oải
  • 画蛇添足huàshétiānzúvẽ rắn thêm chân, làm thừa vô ích
  • 人性rénxìngnhân tính, bản chất con người, tình người
  • 挑拨tiǎobōkích bác, xúi giục, chia rẽ
  • 公示gōngshìcông bố công khai, niêm yết
  • 一齐yīqíđồng loạt, cùng lúc, nhất tề
  • 嬉笑xīxiàocười đùa, nô đùa, vui vẻ cười nói
  • 跌幅diēfúmức giảm, biên độ giảm