Luyện đọc
HSK 7–9Thiên nhiên4 phút · 759 chữ10 từ thư viện

沙滩上的那行爬痕

Vệt bò trên bãi cát

Hơn mười năm mới có một con rùa biển quay lại đẻ trứng, và cả nhóm tình nguyện viên quyết giữ cho bằng được ổ trứng ấy.

Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.

Tiến độ bài

0%

Bước 1

Chuẩn bị

Xếp các từ vào đúng nhóm.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

Danh từ (nơi chốn, sự vật và khái niệm)· 名词(地方、东西和概念)

Động từ (làm gì, như thế nào)· 动词(做什么、怎么样)

10 từ của bài
  • 海滩hǎitānbãi biển
  • 久违jiǔwéilâu ngày không gặp, đã lâu
  • 伺机sìjīchờ thời cơ, rình cơ hội, đợi dịp
  • 负重fùzhòngmang vác nặng, chịu tải trọng
  • 袖手旁观xiùshǒupángguānkhoanh tay đứng nhìn, bàng quan
  • 专长zhuānchángsở trường, chuyên môn, năng lực đặc biệt
  • 圈子quānzivòng tròn, giới, nhóm xã hội
  • 错别字cuòbiézìchữ viết sai, lỗi chính tả
  • 悼念dàoniàntưởng niệm, truy điệu, thương tiếc
  • 狭义xiáyìnghĩa hẹp, nghĩa chuyên biệt

Bước 2 · Bài đọc

沙滩上的那行爬痕

Bấm vào ô trống để chọn câu còn thiếu. Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, 。 , 。 , , 。 , 。

, , 。 , , 。 , , 。 , , 。

, , , 。 , , , 。 , 。 , ; , 。

, : , , 。 , 。

, 。 , 、 , , 。 : , , 。

, ; , : , , 。 , 。 , , 。

Từ mới của bàiĐã có trong sổCâu đang đọcMẹo: bôi đen một từ bất kỳ trong bài để thêm vào sổ từ vựng.

Bước 2 · Đọc

Ngữ pháp trong bài

Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.

  • 据……Theo (lời/nguồn tin)…

    "据" đặt trước nguồn thông tin, nghĩa là "theo…". Ở đây: theo lời các cụ trong làng, lần trước rùa lên bờ đẻ trứng đã hơn mười năm.

    Học kỹ chủ điểm này
  • 从那以后Từ đó trở đi

    "从那以后" chỉ một thói quen bắt đầu sau một mốc sự việc. Sau khi rào ổ trứng, ngày nào cũng có người đi tuần sáng và tối.

    Học kỹ chủ điểm này
  • 只有……,才……Chỉ có… thì mới…

    "只有" nêu điều kiện bắt buộc, "才" nêu kết quả chỉ xảy ra khi có điều kiện đó. Phải bảo vệ như vậy thì con cháu con rùa mới có thể quay lại.

Bước 3

Hiểu bài

Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.

  1. 1.这篇文章主要讲了什么?

  2. 2.在这之前,上一次有海龟在这里上岸产卵是什么时候?

  3. 3.志愿者为什么在龟巢四周打桩、围网?

  4. 4.孵化当晚,志愿者为什么不用手把小海龟送进海里?

  5. 5.志愿者们用什么方式悼念老站长?

  6. 6.Ý chính作者写这篇文章,最主要想说明什么?

  7. 7.Suy luận从陈伯的笔记“满纸都是错别字,数字却一个不差”可以看出什么?

Bước 4 · Luyện tập

Bài 1

Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–5).

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 5 mục

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Bước 4 · Luyện tập

Bài 2

Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

  1. 1.退潮以后,孩子们在上捡贝壳、堆沙堡。
  2. 2.那只猫趴在草丛里一动不动,扑向树下的麻雀。
  3. 3.邻居家着了火,大家都赶去帮忙,谁也没有。
  4. 4.回到老家,又吃到了妈妈做的饭,那是一种的味道。
  5. 5.参加这次徒步的队员要二十公斤,连续走五天山路。
  6. 6.他的交际很小,平时来往的只有几个老同学。
  7. 7.她的是古籍修复,在这一领域已经工作了三十年。
  8. 8.的文化,主要指文学、艺术等精神活动。
  9. 9.每年清明,人们都会来到烈士陵园,为国牺牲的英雄。
  10. 10.这份报告里有好几个,比如把“再接再厉”写成了“再接再励”。

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Ôn nhanh

Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Thảo luận

你所在的地方有没有需要保护的野生动物或自然环境?普通人可以为此做些什么?

Nơi bạn sống có loài động vật hoang dã hay môi trường tự nhiên nào cần được bảo vệ không? Người bình thường có thể làm gì cho việc đó?

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề