Bài đọc theo trình độ

Luyện đọc

Mỗi bài xoay quanh 10 từ trong thư viện: chuẩn bị, đọc, hiểu bài rồi luyện tập. Bấm vào từ để xem nghĩa và lưu ngay vào sổ.

30 bài đọc · HSK 1–9 10 từ thư viện mỗi bài Có giọng đọc mẫu
Trình độ
Chủ đề

30 bài đọc · HSK 1

HSK 1Đời sống hằng ngày一千块的衣服
Bộ quần áo giá một nghìn tệ

Sắp đến sinh nhật bố, hai mẹ con đi khắp phố tìm quà: liệu bộ quần áo giá một nghìn tệ có được chọn không?

1 phút · 128 chữĐọc
HSK 1Du lịch & văn hoá我和女儿去北京
Tôi và con gái đi Bắc Kinh

Lần đầu tiên cô con gái được đi máy bay, lại đến Bắc Kinh đúng hôm âm năm độ — chuyến đi sẽ thế nào?

1 phút · 118 chữĐọc
HSK 1Du lịch & văn hoá和姐姐去北京
Đi Bắc Kinh cùng chị gái

Sáu tiếng trên tàu hỏa nghe nhạc Trung Quốc, rồi những ngày rong chơi ở Bắc Kinh cùng chị gái – chuyến đi có gì thú vị?

1 phút · 115 chữĐọc
HSK 1Con người & gia đình妹妹在哪儿?
Em gái ở đâu?

Bảy giờ sáng gọi em gái dậy ăn sáng mà chẳng nghe tiếng trả lời — cô bé đã đi đâu mất rồi?

1 phút · 103 chữĐọc
HSK 1Con người & gia đình我的朋友小月
Bạn tôi Tiểu Nguyệt

Cô bạn người Nhật học đại học ở Bắc Kinh và anh bạn trai bận rộn của cô — hai người quen nhau được bao lâu rồi?

1 phút · 122 chữĐọc
HSK 1Sức khoẻ哥哥去医院
Anh trai đi bệnh viện

Sáng mùng 8 tháng 3, anh trai thấy trong người không khỏe, hai anh em vội bắt taxi đến bệnh viện — bác sĩ sẽ nói gì?

1 phút · 122 chữĐọc
HSK 1Sức khoẻ我病了
Tôi bị ốm

Ốm đến mức chỉ ăn được một nửa phần cơm, vào bệnh viện lại gặp đúng cô giáo trường mình — bác sĩ đã dặn gì?

1 phút · 104 chữĐọc
HSK 1Ẩm thực家前面的小饭店
Quán ăn nhỏ trước nhà

Hôm nay mẹ không muốn nấu cơm, hai mẹ con ra quán nhỏ trước nhà — liệu quán còn bàn trống không?

1 phút · 109 chữĐọc
HSK 1Ẩm thực第一次吃中国菜
Lần đầu ăn món Trung Quốc

Lần đầu ăn món Trung Quốc, nhà hàng đông nghịt mà thực đơn toàn món lạ — gia đình ba người sẽ gọi món gì đây?

1 phút · 103 chữĐọc
HSK 1Đời sống hằng ngày一个新朋友
Một người bạn mới

Một người lạ dừng lại trước cổng trường hỏi đường ra ga tàu — cuộc gặp tình cờ ấy sẽ dẫn đến điều gì?

1 phút · 108 chữĐọc
HSK 1Đời sống hằng ngày去学校的一天
Một ngày đi học

Tự nấu bữa sáng, ngồi xe đọc sách đến trường, trưa lại nhận cuộc gọi của mẹ — một ngày của bạn nhỏ này thế nào?

1 phút · 100 chữĐọc
HSK 1Sức khoẻ看病的故事
Câu chuyện về việc đi khám bệnh

Hôm qua anh ấy bị ốm và đi khám ở bệnh viện gần nhà — bác sĩ nói gì, và khám hết bao nhiêu tiền?

1 phút · 81 chữĐọc
HSK 1Học tập我的新学校
Trường học mới của tôi

Năm đầu tiên đến trường mới: trường to, nhiều thầy cô và bạn bè — một ngày học ở đây diễn ra thế nào?

1 phút · 72 chữĐọc
HSK 1Học tập我的小学生活
Cuộc sống tiểu học của tôi

Một bạn nhỏ kể về trường tiểu học giữa trung tâm thành phố — vì sao các bạn hay nói "Cảm ơn cô!"?

1 phút · 86 chữĐọc
HSK 1Công việc我的新工作
Công việc mới của tôi

Một chàng trai 25 tuổi vừa có việc ở công ty mới giữa trung tâm thành phố — đồng nghiệp của anh là ai, và anh thấy công việc thế nào?

1 phút · 117 chữĐọc
HSK 1Thiên nhiên冬天的公园
Công viên vào mùa đông

Tuyết rơi dày phủ trắng công viên — không chỉ trẻ con, còn ai cũng ùa ra chơi?

1 phút · 99 chữĐọc
HSK 1Sở thích & giải trí我的星期日
Chủ nhật của tôi

Sách, âm nhạc, món ngon và công viên — một ngày Chủ nhật vui vẻ của bạn trông như thế nào?

1 phút · 89 chữĐọc
HSK 1Du lịch & văn hoá我们的火车旅行
Chuyến Du Lịch Bằng Tàu Của Chúng Tôi

Ngồi tàu hoả sang Trung Quốc, ngắm cảnh, nghe nhạc, học chữ Hán — khi đến nơi, nhóm bạn thấy gì?

1 phút · 85 chữĐọc
HSK 1Ẩm thực在饭店吃午饭
Ăn trưa tại nhà hàng

Đói bụng giữa trưa, hai người bạn vào một quán ăn đông khách — họ sẽ gọi món gì?

1 phút · 117 chữĐọc
HSK 1Đời sống hằng ngày我上班的一天
Một ngày đi làm của tôi

Một ông bố đi làm cả ngày bận rộn — buổi tối, cô con gái năm tuổi nhờ bố làm gì?

1 phút · 75 chữĐọc
HSK 1Thiên nhiên一周的天气
Thời tiết trong một tuần

Hôm kia mưa, hôm qua nóng, hôm nay lạnh – thời tiết tuần này thất thường thế, "tôi" sẽ làm gì vào tối mai?

1 phút · 81 chữĐọc
HSK 1Sở thích & giải trí我的周末爱好
Sở thích cuối tuần của tôi

Chủ nhật nào cũng cùng gia đình ra rạp, lúc cười lúc khóc theo bộ phim – bạn có sở thích cuối tuần như vậy không?

1 phút · 96 chữĐọc
HSK 1Công việc她们的工作
Công việc của họ

Làm việc tám tiếng mỗi ngày ở công ty, đến Chủ nhật các cô ấy sẽ làm gì cho thật vui?

1 phút · 80 chữĐọc
HSK 1Mua sắm买东西
Đi mua sắm

Ghé cửa hàng gần nhà mua táo và nước, nhưng lại không biết phải trả tiền ở đâu – bạn sẽ hỏi thế nào?

1 phút · 86 chữĐọc