我的新学校
Trường học mới của tôi
Năm đầu tiên đến trường mới: trường to, nhiều thầy cô và bạn bè — một ngày học ở đây diễn ra thế nào?
Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.
Tiến độ bài
0%
Bước 1
Chuẩn bị
Xếp các từ vào đúng nhóm.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
Hoạt động ở trường· school activities
Thời gian và con người· time and people
Khác· other
10 từ của bài
- 今年jīnniánnăm nay
- 来láiđến, tới
- 上学shàngxuéđi học
- 学xuéhọc
- 老师lǎoshīgiáo viên
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 课kèbài học
- 分钟fēnzhōngphút
- 下课xiàkètan học, hết giờ học
- 怎么zěnmethế nào, làm sao
Bước 2 · Bài đọc
我的新学校
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
jīnnián今年wǒ我lái来shàngxué上学 。xué学xiào校hěn很dà大 ,yǒu有hěn很duō多lǎoshī老师hé和tóng同xué学 。1)wǒ我xué学hànyǔ汉语hé和shù数xué学 。
wǒmen我们měi每tiān天dōu都hěn很zǎo早lái来xué学xiào校 。shàngwǔ上午yǒu有sì四jié节kè课 ,měi每jié节kè课sì四shí十fēnzhōng分钟 。2)zhōngwǔ中午wǒmen我们chīfàn吃饭 。
3)xiàwǔ下午sān三diǎn点 ,wǒmen我们xiàkè下课 。lǎoshī老师shuō说 :“xiàkè下课hòu后 ,nǐmen你们zěnme怎么huíjiā回家 ?”
Bước 2 · Đọc
Ngữ pháp trong bài
Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.
- 数词 + 量词 + 名词Số + lượng từ + danh từ
Khi đếm, giữa số và danh từ phải có lượng từ. Với tiết học dùng 节: 四节课 = bốn tiết học.
Học kỹ chủ điểm này - 怎么 + 动词怎么 + động từ: làm… bằng cách nào
怎么 đứng trước động từ để hỏi cách làm. 你们怎么回家? = Các em về nhà bằng cách nào?
Học kỹ chủ điểm này
Bước 3
Hiểu bài
Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.
1.今年我来上学。
2.学校很小,老师很少。
3.我学汉语和数学。
4.上午有五节课。
5.下午三点,我们下课。
6.Ý chính这篇文章说什么?
7.Thứ tự上午上完课,中午我们做什么?
Bước 4 · Luyện tập
Bài 1
Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).
今年我来上学。学校很大,有很多老师和同学。
我们每天都很早来学校。上午有四节课,每节课四十分钟。
老师说:“下课后,你们怎么回家?”
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục
- 1
- 2
- 3
Bước 4 · Luyện tập
Bài 2
Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
- 1.我今天来得很,七点就到学校了。
- 2.这节是数学。
- 3.我八岁了。
- 4.他汉语学得很好。
- 5.我们下午四点,然后回家。
- 6.从家学校要十分钟。
- 7.一节课有四十。
- 8.你回家?
- 9.我们的很好,她教我们汉语。
- 10.我每天早上七点半去。
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Ôn nhanh
Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Thảo luận
你喜欢上学吗?为什么?
Bạn thích đến trường không? Tại sao?
Bài tiếp theo · HSK 1
我的一天
Một ngày của tôi