我的一天
Một ngày của tôi
Từ sáng sớm đến lúc tan làm, một nhân viên văn phòng ăn gì, làm gì và đi đâu trong ngày?
Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.
Tiến độ bài
0%
Bước 1
Chuẩn bị
Xếp các từ vào đúng nhóm.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
Thời gian trong ngày· Time of day
Hoạt động hàng ngày· Daily actions
Đồ ăn và thức uống· Food and drink
10 từ của bài
- 起床qǐchuángdậy (rời khỏi giường)
- 吃chīăn
- 面包miànbāobánh mì
- 喝hēuống
- 牛奶niúnǎisữa bò
- 中午zhōngwǔbuổi trưa
- 下午xiàwǔbuổi chiều
- 下班xiàbāntan làm
- 早上zǎoshangbuổi sáng
- 上午shàngwǔbuổi sáng
Bước 2 · Bài đọc
我的一天
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我měi每tiān天zǎoshang早上liù六diǎn点qǐchuáng起床 。1)wǒ我zài在jiālǐ家里chī吃zǎofàn早饭 。wǒ我chī吃miànbāo面包 ,hē喝niúnǎi牛奶 。
shàngwǔ上午wǒ我zài在gōngsī公司gōngzuò工作 ,hěn很máng忙 。zhōngwǔ中午 ,wǒ我zài在gōngsī公司chī吃fàn饭 。2)wǒmen我们gōngsī公司de的fàn饭hěn很hǎo好chī吃 。wǒ我hé和tóngshì同事yīqǐ一起chī吃 。
xiàwǔ下午wǔ五diǎn点xiàbān下班 。3)wǒ我zài在chāoshì超市mǎi买le了yīxiē一些shuǐguǒ水果 。wǒ我huíjiā回家xiūxi休息 。
Bước 2 · Đọc
Ngữ pháp trong bài
Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.
- 在 + 地点 + 动词Làm gì ở đâu
Đặt "在 + nơi chốn" trước động từ để nói hành động diễn ra ở đâu. 在公司工作 là làm việc ở công ty.
Học kỹ chủ điểm này - A 和 B 一起 + 动词Cùng ai làm gì
"和" nghĩa là "và/với". "和 + người + 一起 + động từ" là cùng ai làm gì. Ở đây tôi ăn cùng đồng nghiệp.
Học kỹ chủ điểm này
Bước 3
Hiểu bài
Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.
1.他每天六点起床。
2.他早上喝茶。
3.他中午和同事一起吃饭。
4.他下午六点下班。
5.他回家后休息。
6.Ý chính这是说什么的?
7.Thứ tự下班以后,我先去哪儿?
Bước 4 · Luyện tập
Bài 1
Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).
我每天早上六点起床。我吃面包,喝牛奶。
上午我在公司工作,很忙。中午,我在公司吃饭。我和同事一起吃。
下午五点下班。我回家休息。
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục
- 1
- 2
- 3
Bước 4 · Luyện tập
Bài 2
Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
- 1.我每天七点去上班。
- 2.他喜欢面包和牛奶。
- 3.下午三点,我咖啡。
- 4.十二点,我和朋友一起吃饭。
- 5.我六点起床。
- 6.我们下午五点,然后回家。
- 7.他买了一个。
- 8.我每天早上喝一杯。
- 9.四点,孩子们从学校回来了。
- 10.我十一点在公司喝了一杯茶。
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Ôn nhanh
Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Thảo luận
你每天几点起床?
Bạn dậy lúc mấy giờ mỗi sáng?
Bài tiếp theo · HSK 1
超市里的晚饭
Bữa tối từ siêu thị