学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Đời sống hằng ngày4 phút · 718 chữ10 từ thư viện

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

Một ngày mưa bão, người dân ùa vào thư viện trú mưa — và quầy hỏi đáp bỗng nghe được biết bao nỗi niềm chẳng liên quan đến sách.

10 từ của bài
  • 次cìlần, thứ, hạng
  • 孕妇yùnfùphụ nữ mang thai, bà bầu
  • 艾滋病àizībìngbệnh AIDS, HIV/AIDS
  • 宗教zōngjiàotôn giáo
  • 阶级jiējígiai cấp, tầng lớp xã hội
  • 社会主义shèhuìzhǔyìchủ nghĩa xã hội
  • 骚乱sāoluànbạo loạn, náo loạn
  • 歼灭jiānmiètiêu diệt, quét sạch, nghiền nát
  • 出走chūzǒubỏ đi, trốn khỏi nhà, rời bỏ
  • 解除jiěchúgỡ bỏ, bãi bỏ, giải trừ

Bước 1 · Bài đọc

暴雨天的图书馆咨询台

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

měiféng每逢zhōu周liù六 ,wǒ我dōu都zài在qīng青hé禾jiēdào街道túshūguǎn图书馆de的zīxún咨询tái台zuò做zhìyuànzhě志愿者 。píngrì平日de的wèntí问题dàduō大多suǒ琐suì碎 ,wúfēi无非shì是fùyìn复印jī机zài在nǎ哪 、jiè借shū书zhèng证zěnme怎么xù续qī期 。 … yǒu有gè个zhōu周liù六 ,qìxiàng气象tái台fābù发布le了bàoyǔ暴雨yù预jǐng警 ,jūmín居民fēnfēn纷纷duǒ躲jìn进guǎn馆lǐ里 ,yuèlǎnshì阅览室hěn很kuài快zuò座wú无xū虚xí席 。nà那tiān天wǒ我dìyī第一cì次fāxiàn发现 ,zīxún咨询tái台néng能tīngdào听到zhème这么duō多xīnshì心事 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

小区门口的周六法律角

Góc pháp luật thứ Bảy trước cổng khu dân cư

10 từ của bài
  • 次cìlần, thứ, hạng
  • 孕妇yùnfùphụ nữ mang thai, bà bầu
  • 艾滋病àizībìngbệnh AIDS, HIV/AIDS
  • 宗教zōngjiàotôn giáo
  • 阶级jiējígiai cấp, tầng lớp xã hội
  • 社会主义shèhuìzhǔyìchủ nghĩa xã hội
  • 骚乱sāoluànbạo loạn, náo loạn
  • 歼灭jiānmiètiêu diệt, quét sạch, nghiền nát
  • 出走chūzǒubỏ đi, trốn khỏi nhà, rời bỏ
  • 解除jiěchúgỡ bỏ, bãi bỏ, giải trừ