Luyện đọc
HSK 2Đời sống hằng ngày1 phút · 235 chữ10 từ thư viện

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

Đang chạy bộ bên sông, hai người bạn gặp một chú chó trắng nhỏ ngồi một mình bên đường: nó bị lạc chăng?

Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.

Tiến độ bài

0%

Bước 1

Chuẩn bị

Xếp các từ vào đúng nhóm.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

Danh từ và lượng từ· 名词和量词(人或东西,量词)

Đại từ· 代词(指人或东西)

Giới từ và trợ từ· 介词和助词(句子里的小词)

10 từ của bài
  • 那些nàxiēnhững cái đó
  • 得detrợ từ nối bổ ngữ chỉ mức độ
  • 比bǐso sánh
  • 条tiáosợi, cái
  • 着zheđang (dùng để chỉ trạng thái hiện tại)
  • 地detrợ từ của động từ
  • 头tóuđầu
  • 姓名xìngmínghọ tên
  • 那个nàgecái đó, cái kia
  • 你们nǐmencác bạn, các anh chị

Bước 2 · Bài đọc

河边的小白狗

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, 。 , , 。 , 。 。1) 。

, 。 :“ ?”2) , 。 , 。 , 。

, 。 。 :“ , !”

, 。 , 。3) 。 :“ !” , , !

Từ mới của bàiĐã có trong sổCâu đang đọcMẹo: bôi đen một từ bất kỳ trong bài để thêm vào sổ từ vựng.

Bước 2 · Đọc

Ngữ pháp trong bài

Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.

  • A 比 B + 形容词 + 一点儿So sánh bằng 比 (… hơn một chút)

    "A 比 B + tính từ" dùng để so sánh; thêm "一点儿" sau tính từ nghĩa là hơn một chút. Ở đây: tôi chạy chậm hơn Tiểu Minh một chút.

    Học kỹ chủ điểm này
  • 动词 + 一下Động từ + 一下 (làm gì một chút)

    "一下" sau động từ làm câu nhẹ nhàng, chỉ hành động ngắn. "等一下" là "đợi một lát".

    Học kỹ chủ điểm này

Bước 3

Hiểu bài

Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.

  1. 1.他们帮小狗找到了家。

  2. 2.小明跑得比“我”慢。

  3. 3.他们走过去的时候,小狗马上跑走了。

  4. 4.纸上写着一个人的姓名和电话。

  5. 5.两个小时以后,阿姨才来。

  6. 6.Ý chính这个故事主要说什么?

  7. 7.Thứ tự小明给那个人打了电话以后,发生了什么?

Bước 4 · Luyện tập

Bài 1

Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).

星期六早上,我和朋友小明去河边跑步。河边人很多,那些人有的在跳舞,有的在唱歌。小明跑得很快,我比他慢一点儿。我们看见路边有一条小白狗。

小狗在路边坐着,一直看着我们。小明说:“它是不是找不到家了?”我们慢慢地走过去,它没有跑。它的头很小,很可爱。

半个小时以后,一位阿姨跑了过来。小狗看见她,高兴地跑了过去。阿姨笑着说:“谢谢你们!”我们没有跑完步,可是帮小狗找到了家,真开心!

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Bước 4 · Luyện tập

Bài 2

Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

  1. 1.请你慢慢说,我听不懂。
  2. 2.她汉语说非常好。
  3. 3.门开,可是里面没有人。
  4. 4.今天昨天冷多了。
  5. 5.我很疼,今天不想去学校。
  6. 6.这路很长,我们坐车去吧。
  7. 7.请在这里写上你的和电话。
  8. 8.你看,穿红衣服的人是我哥哥。
  9. 9.桌子上书都是老师的。
  10. 10.两个是好朋友吗?

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Ôn nhanh

Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Thảo luận

如果你看见一条找不到家的小狗,你会怎么做?

Nếu bạn nhìn thấy một chú chó nhỏ không tìm được nhà, bạn sẽ làm gì?

Bài tiếp theo · HSK 2

我的健康生活

Cuộc sống lành mạnh của tôi

Bài khác cùng chủ đề