学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Bài đọc theo trình độ

Luyện đọc

Mỗi bài xoay quanh 10 từ trong thư viện: chuẩn bị, đọc, hiểu bài rồi luyện tập. Bấm vào từ để xem nghĩa và lưu ngay vào sổ.

25 bài đọc · HSK 1–9 10 từ thư viện mỗi bài Có giọng đọc mẫu
Trình độ
Chủ đề

25 bài đọc · HSK 2

HSK 2Đời sống hằng ngày河边的小白狗
Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

Đang chạy bộ bên sông, hai người bạn gặp một chú chó trắng nhỏ ngồi một mình bên đường: nó bị lạc chăng?

1 phút · 235 chữĐọc
HSK 2Ẩm thực爸爸的生日晚饭
Bữa tối sinh nhật bố

Đi ăn sinh nhật bố mà quên đồng hồ, điện thoại lại hết pin — liệu "tôi" có đến nhà hàng kịp giờ không?

1 phút · 192 chữĐọc
HSK 2Ẩm thực一家有名的面馆
Một quán mì nổi tiếng

Đi tàu điện ngầm rồi bắt taxi thêm mười phút chỉ để ăn một bát mì – quán mì này có gì mà nổi tiếng vậy?

1 phút · 197 chữĐọc
HSK 2Đời sống hằng ngày去看电影的一天
Một ngày đi xem phim

Vé đã mua sẵn trên điện thoại, vậy mà hai người bạn vẫn đến rạp muộn – chuyện gì đã xảy ra trên đường?

1 phút · 219 chữĐọc
HSK 2Đời sống hằng ngày去机场接朋友
Ra sân bay đón bạn

Ba năm không gặp, người viết họ Vương háo hức ra sân bay đón bạn cũ — nhưng đã hai giờ mười mà vẫn chưa thấy bạn đâu.

1 phút · 230 chữĐọc
HSK 2Sức khoẻ我的健康计划
Kế hoạch sức khỏe của tôi

Sáng chạy bộ, rủ bạn đến phòng gym, chiều đi mua sách — nhưng chiếc đồng hồ bị hỏng đã làm xáo trộn kế hoạch ra sao?

1 phút · 150 chữĐọc
HSK 2Thiên nhiên公园里的美好一天
Một ngày đẹp trong công viên

Một ngày nắng đẹp nằm trên bãi cỏ ngắm trời xanh, bỗng có một vị khách nhỏ bay tới đậu bên cạnh.

1 phút · 157 chữĐọc
HSK 2Thiên nhiên春天的公园
Công viên mùa xuân

Xuân về, hoa nở khắp công viên — đẹp đến mức hai người bạn chẳng muốn về nhà nữa.

1 phút · 222 chữĐọc
HSK 2Công việc忙碌的一天
Một ngày bận rộn

Dậy muộn, suýt trễ xe buýt, lên xe thì hết chỗ — bạn có từng trải qua một ngày đi làm như thế này?

1 phút · 156 chữĐọc
HSK 2Ẩm thực我的生日晚餐
Bữa tối sinh nhật của tôi

Bữa tối sinh nhật ở một nhà hàng mới mở: cá tươi ngon, nhưng cà phê và món thịt thì sao?

1 phút · 179 chữĐọc
HSK 2Sở thích & giải trí我的业余爱好
Sở thích của tôi

Chạy bộ, khiêu vũ hay bơi lội: mỗi người trong nhà mê một môn, vậy cuối tuần cả nhà cùng đi đâu?

1 phút · 167 chữĐọc
HSK 2Sở thích & giải trí我的画画爱好
Sở thích vẽ tranh của tôi

Chim, hoa, núi xa và mây trắng: bạn ấy thích vẽ gì và vì sao nhiều người muốn mua tranh của bạn ấy?

1 phút · 170 chữĐọc
HSK 2Học tập我的高中生活
Cuộc sống cấp ba của tôi

Một học sinh cấp ba kể về lớp học bốn mươi người, những kỳ thi khó và lý do cậu thấy vui mỗi ngày.

1 phút · 148 chữĐọc
HSK 2Học tập新学期的准备
Chuẩn bị cho học kỳ mới

Sắp vào năm học mới với rất nhiều bài thi, bạn ấy chuẩn bị thế nào để học thật tốt?

1 phút · 163 chữĐọc
HSK 2Công việc我的第一天工作
Ngày đầu tiên đi làm của tôi

Ngày đầu tiên đi làm hơi hồi hộp: chỉ đường cho khách, tìm quán ăn mới và gặp một cậu bé đang lo lắng.

1 phút · 187 chữĐọc
HSK 2Mua sắm购物的快乐
Niềm vui khi mua sắm

Cuối tuần dạo trung tâm thương mại với bạn: trà sữa ngon, chiếc váy đẹp nhưng lại hơi rộng.

1 phút · 199 chữĐọc
HSK 2Mua sắm购物日记
Nhật ký mua sắm

Đi mua sắm cùng mẹ: chiếc quần trắng vừa khít, chiếc túi đỏ khiến mình ngại ngùng và một quán trà thơm.

1 phút · 169 chữĐọc
HSK 2Du lịch & văn hoá小明的外国旅行
Chuyến du lịch nước ngoài của Tiểu Minh

Cậu bé mê bóng đá Tiểu Minh cuối cùng cũng được ra nước ngoài, vậy chuyến đi ấy có gì vui?

1 phút · 160 chữĐọc
HSK 2Du lịch & văn hoá旅行中的趣事
Những điều thú vị trong chuyến du lịch

Một kỳ nghỉ bên hồ nước xanh: bơi cùng đàn cá nhỏ, ghé bảo tàng và giúp một du khách nước ngoài.

1 phút · 206 chữĐọc
HSK 2Sức khoẻ运动让我快乐
Tập thể dục mang lại niềm vui

Bị đau tay khi chơi bóng rổ mà vẫn chơi tiếp, rồi chuyện gì xảy ra với người mê thể thao này?

1 phút · 156 chữĐọc
HSK 2Con người & gia đình我们的旅行计划
Kế hoạch du lịch của chúng tôi

Lần đầu cả nhà cùng đi du lịch, ai sẽ lo hành lý và cả nhà định làm gì khi đến nơi?

1 phút · 156 chữĐọc
HSK 2Con người & gia đình我家的周末
Cuối tuần của gia đình tôi

Ông bảy mươi tuổi vẫn chạy nhanh trên sân bóng rổ, còn mọi người trong nhà thì thích gì vào cuối tuần?

1 phút · 199 chữĐọc
HSK 2Ẩm thực爷爷的咖啡小店
Quán cà phê của ông

Một quán cà phê nhỏ bên đường, người ông hiền hậu và tấm thiệp tự tay làm – vì sao nơi này mãi là chốn thân thuộc nhất?

1 phút · 193 chữĐọc
HSK 2Đời sống hằng ngày奶奶的健康生活
Lối sống lành mạnh của bà

Bảy mươi tuổi mà hiếm khi ốm, sáng nào cũng chạy bộ – bà nội có bí quyết sống khỏe gì?

1 phút · 156 chữĐọc
Trước12Trang 1/2Sau