我的高中生活
Cuộc sống cấp ba của tôi
Một học sinh cấp ba kể về lớp học bốn mươi người, những kỳ thi khó và lý do cậu thấy vui mỗi ngày.
Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.
Tiến độ bài
0%
Bước 1
Chuẩn bị
Xếp các từ vào đúng nhóm.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
Địa điểm và đồ dùng trường học· School places and items
Hoạt động học tập· School activities
Con người và logic· People and logic
10 từ của bài
- 高中gāozhōngtrung học phổ thông (cấp 3)
- 教室jiàoshìlớp học
- 开学kāixuékhai giảng, bắt đầu năm học
- 班bānlớp, ca (làm việc)
- 本子běnziquyển vở
- 笔bǐbút
- 考试kǎoshìthi
- 考kǎothi, kiểm tra
- 题tícâu hỏi, đề bài
- 所以suǒyǐvì vậy
Bước 2 · Bài đọc
我的高中生活
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我xiànzài现在zài在yì一suǒ所gāozhōng高中shàngxué上学 。xuéxiào学校hěn很dà大 ,yǒu有hěn很duō多jiàoshì教室 。1)wǒmen我们bān班yǒu有sì四shí十gè个tóngxué同学 。wǒ我měi每tiān天dōu都qù去jiàoshì教室shàngkè上课 。
kāixué开学de的shíhou时候 ,wǒmen我们bān班yǒu有xīn新de的tóngxué同学 。lǎoshī老师gěi给wǒmen我们fā发le了xīn新de的běnzi本子hé和bǐ笔 。kuàiyào快要kǎoshì考试le了 ,wǒmen我们dōu都xiǎng想kǎo考hǎo好 ,suǒyǐ所以yào要rènzhēn认真xuéxí学习 。
kǎoshì考试de的shíhou时候 ,wǒmen我们yào要zuò做hěn很duō多tí题 。2)yǒude有的tí题hěn很jiǎndān简单 ,wǒ我hěn很kuài快jiù就zuò做wánliǎo完了 。yǒushíhou有时候tí题hěn很nán难 ,dàn但wǒmen我们huì会nǔlì努力zuò做hǎo好 。
wǒ我xǐhuan喜欢wǒ我de的gāozhōng高中shēnghuó生活 。suīrán虽然yǒushíhou有时候hěn很máng忙 ,dànshì但是wǒ我xué学dào到le了hěn很duō多zhīshi知识 。3)suǒyǐ所以wǒ我měi每tiān天dōu都hěn很kāixīn开心 。
Bước 2 · Đọc
Ngữ pháp trong bài
Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.
- 快要……了Sắp… rồi
快要 + động từ + 了 diễn tả việc sắp xảy ra trong thời gian rất gần. Ở đây nghĩa là kỳ thi sắp đến rồi.
Học kỹ chủ điểm này - 虽然……但是……Tuy… nhưng…
Dùng để nối hai ý trái ngược: vế đầu nêu một sự thật, vế sau nói điều ngược lại. Ở đây: tuy bận nhưng học được nhiều kiến thức.
Học kỹ chủ điểm này
Bước 3
Hiểu bài
Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.
1.我现在在一所高中上学。
2.学校很小,教室很少。
3.老师给我们发了新的本子和笔。
4.考试的时候,题目总是很简单。
5.我每天都很开心。
6.Ý chính这篇短文主要说什么?
7.Thứ tự简单的题,我做得怎么样?
Bước 4 · Luyện tập
Bài 1
Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).
我现在在一所高中上学。学校很大,有很多教室。我每天都去教室上课。
考试的时候,我们要做很多题。有时候题很难,但我们会努力做好。
我喜欢我的高中生活。虽然有时候很忙,但是我学到了很多知识。
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục
- 1
- 2
- 3
Bước 4 · Luyện tập
Bài 2
Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
- 1.我们明天有一个重要的。
- 2.老师在里教我们数学。
- 3.我每天都带一支去学校。
- 4.这道太难了,我不会做。
- 5.我喜欢我的生活。
- 6.明天我们要数学。
- 7.我在上写作业。
- 8.九月一号,我们又回到学校了。
- 9.我是三的学生。
- 10.我明天有考试,今天不能出去玩。
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Ôn nhanh
Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Thảo luận
你喜欢你的学校生活吗?为什么?
Bạn có thích cuộc sống học đường của mình không? Tại sao?
Bài tiếp theo · HSK 2
我的健康生活
Cuộc sống lành mạnh của tôi