第一次吃中国菜
Lần đầu ăn món Trung Quốc
Lần đầu ăn món Trung Quốc, nhà hàng đông nghịt mà thực đơn toàn món lạ — gia đình ba người sẽ gọi món gì đây?
Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.
Tiến độ bài
0%
Bước 1
Chuẩn bị
Xếp các từ vào đúng nhóm.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
Số và đếm· Numbers and counting
Từ để hỏi· Question words
Đất nước, hành động và cụm từ· Country, actions and phrases
10 từ của bài
- 口kǒumiệng, khẩu
- 上课shàngkèvào học, lên lớp
- 第dìthứ (chỉ số thứ tự)
- 中国ZhōngguóTrung Quốc
- 说话shuōhuànói chuyện
- 对不起duìbuqǐxin lỗi
- 什么shénmecái gì
- 百bǎitrăm
- 八bātám, số tám
- 哪nǎnào
Bước 2 · Bài đọc
第一次吃中国菜
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我jiā家yǒu有sān三kǒu口rén人 。xīngqī星期wǔ五xiàwǔ下午wǒ我bú不shàngkè上课 。1)wǎnshang晚上bā八diǎn点 ,wǒmen我们qù去le了yí一gè个Zhōngguó中国fàndiàn饭店 。zhè这shì是wǒ我dì第yī一cì次chī吃Zhōngguó中国cài菜 。
fàndiàn饭店lǐ里rén人hěn很duō多 ,dàjiā大家dōu都zài在shuōhuà说话 ,nǎ哪gè个zhuōzi桌子dōu都yǒurén有人 。2)wǒmen我们děng等le了hěn很cháng长shíjiān时间 。yí一gèrén个人lái来le了 ,shuō说 :“duìbuqǐ对不起 ,nǐmen你们xiǎng想chī吃shénme什么 ?”
3)wǒ我shuō说 :“wǒ我bù不zhīdào知道nǎ哪gè个cài菜hǎochī好吃 。”càidān菜单shàng上yǒu有bā八gè个cài菜 ,bàba爸爸yào要le了sān三gè个cài菜 。sān三gè个cài菜yì一bǎi百kuài块qián钱 ,dōu都hěn很hǎochī好吃 。
Bước 2 · Đọc
Ngữ pháp trong bài
Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.
- 哪 + 量词 + 名词哪个 + danh từ: … nào
哪 + lượng từ + danh từ dùng để hỏi hoặc nói "… nào". 我不知道哪个菜好吃 = Tôi không biết món nào ngon.
Học kỹ chủ điểm này - 都 + 很 + 形容词都: đều
都 đứng trước động từ hoặc tính từ, nghĩa là "đều". 都很好吃 = ba món đều rất ngon.
Học kỹ chủ điểm này
Bước 3
Hiểu bài
Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.
1.“我”和家人去中国饭店吃饭了。
2.“我”家有四口人。
3.“我”常常吃中国菜。
4.饭店里人很多。
5.三个菜一百块钱。
6.Ý chính这里说的是什么?
7.Thứ tự我们等了很长时间以后,怎么了?
Bước 4 · Luyện tập
Bài 1
Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).
我家有三口人。星期五下午我不上课。这是我第一次吃中国菜。
饭店里人很多,大家都在说话,哪个桌子都有人。一个人来了,说:“对不起,你们想吃什么?”
菜单上有八个菜,爸爸要了三个菜。三个菜一百块钱,都很好吃。
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục
- 1
- 2
- 3
Bước 4 · Luyện tập
Bài 2
Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
- 1.他是人,他会说汉语。
- 2.你叫名字?
- 3.我们早上八点,下午四点下课。
- 4.A:“!”B:“没关系。”
- 5.老师在上课,你们不要。
- 6.我家有四人:爸爸、妈妈、哥哥和我。
- 7.今天是我一次来北京。
- 8.这本书一块钱,太贵了。
- 9.我女儿今年岁了,明年九岁。
- 10.你是国人?
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Ôn nhanh
Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Thảo luận
你吃过中国菜吗?你喜欢吃什么?
Bạn đã từng ăn món Trung Quốc chưa? Bạn thích ăn gì?
Bài tiếp theo · HSK 1
我的一天
Một ngày của tôi