Luyện đọc
HSK 7–9Ẩm thực3 phút · 663 chữ10 từ thư viện

奶奶锁进柜子的子推馍

Những chiếc bánh Tử Thôi bà nội khóa trong tủ

Vì sao bà nội phải khóa những chiếc bánh Tử Thôi vào tủ, và sau chiếc bánh ấy là câu chuyện nào từ hơn hai nghìn năm trước?

10 từ của bài
  • 缕lǚsợi, tia, luồng
  • 寺sìchùa, đền thờ
  • 蛀牙zhùyásâu răng
  • 防盗fángdàochống trộm, phòng trộm, an ninh
  • 告gàobáo, tố cáo, kiện
  • 扳bānbẻ, kéo, vặn, lật ngược
  • 谋害móuhàimưu hại, ám sát, mưu sát
  • 壮烈zhuànglièanh dũng, oanh liệt, bi tráng
  • 恶èác, xấu xa, hung dữ
  • 挽wǎntiếc thương, kéo lại, vãn

Bước 1 · Bài đọc

奶奶锁进柜子的子推馍

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, 。 , , , , , 。 … , 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề