Luyện đọc
HSK 7–9Ẩm thực3 phút · 661 chữ10 từ thư viện

“一元一个”挂出来以后

Sau khi tấm biểu ngữ “Một tệ một cái” được treo lên

Đối thủ treo biển “Một tệ một cái”, khách bỏ đi một nửa — ông chủ tiệm bánh áp chảo có chịu đổi sang thịt rẻ để giữ khách không?

10 từ của bài
  • 煎jiānrán, chiên
  • 供奉gòngfèngthờ phụng, cúng dường, dâng hiến
  • 自理zìlǐtự lo liệu, tự chăm sóc, tự phục vụ
  • 标语biāoyǔkhẩu hiệu, biểu ngữ, áp phích
  • 倾销qīngxiāobán phá giá
  • 掩盖yǎngàiche đậy, giấu giếm, bưng bít
  • 隐患yǐnhuànmối nguy tiềm ẩn, hiểm họa ngầm
  • 防汛fángxùnphòng chống lũ lụt, chống ngập
  • 天使tiānshǐthiên thần, thiên sứ
  • 瑞雪ruìxuětuyết lành, tuyết báo hiệu mùa màng bội thu

Bước 1 · Bài đọc

“一元一个”挂出来以后

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

。 、 , 。 , 。 , , 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề