Luyện đọc
HSK 1Công việc1 phút · 117 chữ10 từ thư viện

我的新工作

Công việc mới của tôi

Một chàng trai 25 tuổi vừa có việc ở công ty mới giữa trung tâm thành phố — đồng nghiệp của anh là ai, và anh thấy công việc thế nào?

Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.

Tiến độ bài

0%

Bước 1

Chuẩn bị

Xếp các từ vào đúng nhóm.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

Người và nơi chốn· People and places

Sự vật· Things

Từ khác· Other words

10 từ của bài
  • 岁suìtuổi
  • 新xīnmới
  • 公司gōngsīcông ty
  • 电脑diànnǎomáy tính
  • 写xiěviết
  • 学生xuéshēnghọc sinh
  • 大学dàxuéđại học
  • 手机shǒujīđiện thoại di động
  • 事shìviệc, chuyện
  • 那nàkia, đó

Bước 2 · Bài đọc

我的新工作

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

。 。1) 。 。

, 。2) 。 , 。

, 。 。3) 。

Từ mới của bàiĐã có trong sổCâu đang đọcMẹo: bôi đen một từ bất kỳ trong bài để thêm vào sổ từ vựng.

Bước 2 · Đọc

Ngữ pháp trong bài

Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.

  • 在 + 地点 + 动词Làm gì ở đâu

    Đặt 在 + nơi chốn trước động từ để nói hành động xảy ra ở đâu. Ở đây: tìm được việc ở một công ty mới.

    Học kỹ chủ điểm này
  • 数词 + 岁Cách nói tuổi

    Nói tuổi bằng số + 岁, không cần dùng 是. 二十五岁 nghĩa là 25 tuổi.

    Học kỹ chủ điểm này

Bước 3

Hiểu bài

Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.

  1. 1.我今年二十五岁。

  2. 2.我上个月在一家旧公司找到工作。

  3. 3.我的工作是用电脑写报告。

  4. 4.公司里的人岁数和我差很多。

  5. 5.我希望以后能做得更好。

  6. 6.Ý chính这篇文章主要说什么?

  7. 7.Thứ tự公司里很多人去年是什么?

Bước 4 · Luyện tập

Bài 1

Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).

我今年二十五岁。我上个月在一家新公司找到工作。我的工作是用电脑写报告。

公司里很多人去年还是学生,在大学学习。他们每天用手机和电脑工作,很忙。

我喜欢我的新工作,因为每天都有新的事做。那里的人都很友好。

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Bước 4 · Luyện tập

Bài 2

Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

  1. 1.我买了一个手机,很好用。
  2. 2.他在一家上班,每天用电脑。
  3. 3.她今年二十。
  4. 4.我每天用打电话。
  5. 5.他去年从毕业。
  6. 6.这个大学有很多,他们都很爱学习。
  7. 7.我需要做一件。
  8. 8.个公司很大。
  9. 9.公司给了我一台,我每天用它工作。
  10. 10.老师让我们汉字。

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Ôn nhanh

Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Thảo luận

你喜欢什么样的工作?

Bạn thích loại công việc nào?

Bài tiếp theo · HSK 1

我的一天

Một ngày của tôi

Bài khác cùng chủ đề