我的新工作
Công việc mới của tôi
Một chàng trai 25 tuổi vừa có việc ở công ty mới giữa trung tâm thành phố — đồng nghiệp của anh là ai, và anh thấy công việc thế nào?
Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.
Tiến độ bài
0%
Bước 1
Chuẩn bị
Xếp các từ vào đúng nhóm.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
Người và nơi chốn· People and places
Sự vật· Things
Từ khác· Other words
10 từ của bài
- 岁suìtuổi
- 新xīnmới
- 公司gōngsīcông ty
- 电脑diànnǎomáy tính
- 写xiěviết
- 学生xuéshēnghọc sinh
- 大学dàxuéđại học
- 手机shǒujīđiện thoại di động
- 事shìviệc, chuyện
- 那nàkia, đó
Bước 2 · Bài đọc
我的新工作
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我jīnnián今年èr二shí十wǔ五suì岁 。wǒ我shànggèyuè上个月zài在yì一jiā家xīn新gōngsī公司zhǎodào找到gōngzuò工作 。1)zhè这jiā家gōngsī公司zài在shì市zhōngxīn中心 。wǒ我de的gōngzuò工作shì是yòng用diànnǎo电脑xiě写bàogào报告 。
gōngsī公司lǐ里hěn很duō多rén人qùnián去年háishi还是xuéshēng学生 ,zài在dàxué大学xuéxí学习 。2)tāmen他们de的suì岁shu数hé和wǒ我chàbuduō差不多 。tāmen他们měi每tiān天yòng用shǒujī手机hé和diànnǎo电脑gōngzuò工作 ,hěn很máng忙 。
wǒ我xǐhuan喜欢wǒ我de的xīn新gōngzuò工作 ,yīnwèi因为měi每tiān天dōu都yǒu有xīn新de的shì事zuò做 。nà那li里de的rén人dōu都hěn很yǒuhǎo友好 。3)wǒ我xīwàng希望yǐhòu以后néng能zuò做dé得gèng更hǎo好 。
Bước 2 · Đọc
Ngữ pháp trong bài
Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.
- 在 + 地点 + 动词Làm gì ở đâu
Đặt 在 + nơi chốn trước động từ để nói hành động xảy ra ở đâu. Ở đây: tìm được việc ở một công ty mới.
Học kỹ chủ điểm này - 数词 + 岁Cách nói tuổi
Nói tuổi bằng số + 岁, không cần dùng 是. 二十五岁 nghĩa là 25 tuổi.
Học kỹ chủ điểm này
Bước 3
Hiểu bài
Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.
1.我今年二十五岁。
2.我上个月在一家旧公司找到工作。
3.我的工作是用电脑写报告。
4.公司里的人岁数和我差很多。
5.我希望以后能做得更好。
6.Ý chính这篇文章主要说什么?
7.Thứ tự公司里很多人去年是什么?
Bước 4 · Luyện tập
Bài 1
Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).
我今年二十五岁。我上个月在一家新公司找到工作。我的工作是用电脑写报告。
公司里很多人去年还是学生,在大学学习。他们每天用手机和电脑工作,很忙。
我喜欢我的新工作,因为每天都有新的事做。那里的人都很友好。
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục
- 1
- 2
- 3
Bước 4 · Luyện tập
Bài 2
Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
- 1.我买了一个手机,很好用。
- 2.他在一家上班,每天用电脑。
- 3.她今年二十。
- 4.我每天用打电话。
- 5.他去年从毕业。
- 6.这个大学有很多,他们都很爱学习。
- 7.我需要做一件。
- 8.个公司很大。
- 9.公司给了我一台,我每天用它工作。
- 10.老师让我们汉字。
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Ôn nhanh
Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Thảo luận
你喜欢什么样的工作?
Bạn thích loại công việc nào?
Bài tiếp theo · HSK 1
我的一天
Một ngày của tôi