学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công việc4 phút · 720 chữ10 từ thư viện

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

Vài sợi vải xám ở chuôi dao, mấy sợi lông trong cốp xe — dưới kính hiển vi, chúng sẽ “khai” ra điều gì?

10 từ của bài
  • 显微镜xiǎnwēijìngkính hiển vi
  • 挟持xiéchíbắt giữ làm con tin, ép buộc, khống chế
  • 人身rénshēnnhân thân, bản thân, thân thể
  • 武力wǔlìvũ lực, sức mạnh quân sự, bạo lực
  • 吸毒xīdúhút ma túy, sử dụng ma túy, nghiện ma túy
  • 审判shěnpànxét xử, phiên tòa, phán quyết
  • 所属suǒshǔtrực thuộc, đơn vị công tác, sở thuộc
  • 鹿lùcon hươu, con nai, lộc
  • 枚méilượng từ (cho đồng xu, huy chương, nhẫn, tên lửa)
  • 开支kāizhīchi phí, khoản chi, ngân sách chi tiêu

Bước 1 · Bài đọc

让纤维和毛发开口

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zài在qī栖zhōu州shì市gōngānjú公安局wùzhèng物证jiàndìng鉴定suǒ所 ,qí祁yuǎn远yǐjīng已经hé和xiǎnwēijìng显微镜dǎ打le了shí十bā八nián年jiāo交dào道 。 … xiānwéi纤维 、máofà毛发 、yóuqī油漆suì碎xiè屑 ,zhèxiē这些ròu肉yǎn眼jīhū几乎kàn看bù不qīng清de的dōngxī东西 ,shì是tā他měi每tiān天de的gōngzuò工作duìxiàng对象 。tā他cháng常shuō说 ,àn案fā发xiànchǎng现场de的rén人kěnéng可能huì会sāhuǎng撒谎 ,zhèxiē这些xì细xiǎo小de的dōngxī东西què却bú不huì会 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

HSK 7–9

小厂告大厂:一场商业秘密官司

Xưởng nhỏ kiện doanh nghiệp lớn: một vụ kiện về bí mật kinh doanh

10 từ của bài
  • 显微镜xiǎnwēijìngkính hiển vi
  • 挟持xiéchíbắt giữ làm con tin, ép buộc, khống chế
  • 人身rénshēnnhân thân, bản thân, thân thể
  • 武力wǔlìvũ lực, sức mạnh quân sự, bạo lực
  • 吸毒xīdúhút ma túy, sử dụng ma túy, nghiện ma túy
  • 审判shěnpànxét xử, phiên tòa, phán quyết
  • 所属suǒshǔtrực thuộc, đơn vị công tác, sở thuộc
  • 鹿lùcon hươu, con nai, lộc
  • 枚méilượng từ (cho đồng xu, huy chương, nhẫn, tên lửa)
  • 开支kāizhīchi phí, khoản chi, ngân sách chi tiêu