10 từ của bài
- 显微镜xiǎnwēijìngkính hiển vi
- 挟持xiéchíbắt giữ làm con tin, ép buộc, khống chế
- 人身rénshēnnhân thân, bản thân, thân thể
- 武力wǔlìvũ lực, sức mạnh quân sự, bạo lực
- 吸毒xīdúhút ma túy, sử dụng ma túy, nghiện ma túy
- 审判shěnpànxét xử, phiên tòa, phán quyết
- 所属suǒshǔtrực thuộc, đơn vị công tác, sở thuộc
- 鹿lùcon hươu, con nai, lộc
- 枚méilượng từ (cho đồng xu, huy chương, nhẫn, tên lửa)
- 开支kāizhīchi phí, khoản chi, ngân sách chi tiêu
Bước 1 · Bài đọc
让纤维和毛发开口
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
zài在qī栖zhōu州shì市gōngānjú公安局wùzhèng物证jiàndìng鉴定suǒ所 ,qí祁yuǎn远yǐjīng已经hé和xiǎnwēijìng显微镜dǎ打le了shí十bā八nián年jiāo交dào道 。 … xiānwéi纤维 、máofà毛发 、yóuqī油漆suì碎xiè屑 ,zhèxiē这些ròu肉yǎn眼jīhū几乎kàn看bù不qīng清de的dōngxī东西 ,shì是tā他měi每tiān天de的gōngzuò工作duìxiàng对象 。tā他cháng常shuō说 ,àn案fā发xiànchǎng现场de的rén人kěnéng可能huì会sāhuǎng撒谎 ,zhèxiē这些xì细xiǎo小de的dōngxī东西què却bú不huì会 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ