学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công việc3 phút · 667 chữ10 từ thư viện

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

Một cựu binh ngày ngày lội đầm lầy, lái chiếc xe tải xanh rêu có vẽ con cò trắng — anh chở những gì, và vì sao?

10 từ của bài
  • 卡车kǎchēxe tải
  • 漆qīsơn, vecni, quét sơn
  • 陆军lùjūnlục quân, bộ binh, quân đội trên bộ
  • 沼泽zhǎozéđầm lầy, vùng lầy lội
  • 凶残xiōngcánhung tàn, dã man, tàn bạo
  • 人道réndàonhân đạo, chủ nghĩa nhân đạo, tình người
  • 竞技jìngjìthể thao thi đấu, tranh tài
  • 恰到好处qiàdàohǎochùvừa vặn, đúng mực, hoàn hảo
  • 院士yuànshìviện sĩ, học giả viện hàn lâm
  • 权威quánwēiuy tín, quyền uy, chuyên gia hàng đầu

Bước 1 · Bài đọc

墨绿色卡车上的白鹭

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zài在bái白pú蒲dàng荡shī湿dì地bǎohù保护zhàn站 ,wèi魏cháng长hé河kāi开de的nà那liàng辆jiù旧kǎchē卡车hěn很hǎo好rèn认 :chēxiāng车厢bèi被gǎi改chéng成le了lóng笼shè舍 ,wàimiàn外面shuā刷zhe着yì一céng层mò墨lǜsè绿色de的qī漆 ,cèmiàn侧面hái还huà画zhe着yì一zhī只zhǎn展chì翅de的bái白lù鹭 。 … wèi魏cháng长hé河zài在lùjūn陆军fú服yì役guò过shí十èr二nián年 ,tuì退wǔ伍hòu后láidào来到zhèlǐ这里dāng当xún巡hù护yuán员 ,yì一gān干jiùshì就是jiǔ九nián年 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

小厂告大厂:一场商业秘密官司

Xưởng nhỏ kiện doanh nghiệp lớn: một vụ kiện về bí mật kinh doanh

10 từ của bài
  • 卡车kǎchēxe tải
  • 漆qīsơn, vecni, quét sơn
  • 陆军lùjūnlục quân, bộ binh, quân đội trên bộ
  • 沼泽zhǎozéđầm lầy, vùng lầy lội
  • 凶残xiōngcánhung tàn, dã man, tàn bạo
  • 人道réndàonhân đạo, chủ nghĩa nhân đạo, tình người
  • 竞技jìngjìthể thao thi đấu, tranh tài
  • 恰到好处qiàdàohǎochùvừa vặn, đúng mực, hoàn hảo
  • 院士yuànshìviện sĩ, học giả viện hàn lâm
  • 权威quánwēiuy tín, quyền uy, chuyên gia hàng đầu