学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Công việc2 phút · 499 chữ10 từ thư viện

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

Bỏ việc thiết kế lương cao ở thành phố để vào bếp một quán nhỏ bên biển, không biết cả thời gian áp chảo bít tết — liệu đó có phải lựa chọn đúng?

10 từ của bài
  • 自由zìyóutự do, quyền tự do
  • 休闲xiūxiángiải trí, nghỉ ngơi, nhàn rỗi
  • 大多dàduōphần lớn, đa số, hầu hết
  • 西餐xīcānđồ ăn phương Tây, món Âu, ẩm thực Tây
  • 总共zǒnggòngtổng cộng, tất cả
  • 主动zhǔdòngchủ động, tự nguyện, tích cực
  • 进步jìnbùtiến bộ, cải thiện
  • 状况zhuàngkuàngtình trạng, tình hình, hiện trạng
  • 造成zàochénggây ra, tạo thành, dẫn đến
  • 行动xíngdònghành động, hoạt động, di chuyển

Bước 1 · Bài đọc

我在南湾镇学煎牛排

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

sān三niánqián年前 ,wǒ我hái还zài在chéng城lǐ里yì一jiā家guǎnggào广告gōngsī公司zuò做shèjì设计 ,gōngzī工资bù不dī低 ,kě可měi每tiān天dōu都yào要jiābān加班dào到hěn很wǎn晚 ,lián连zhōumò周末yě也bú不zìyóu自由 。 … nà那nián年chūntiān春天 ,wǒ我zhōngyú终于xià下dìng定juéxīn决心cízhí辞职 ,qù去le了hǎibiān海边de的nán南wān湾zhèn镇 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

HSK 7–9

小厂告大厂:一场商业秘密官司

Xưởng nhỏ kiện doanh nghiệp lớn: một vụ kiện về bí mật kinh doanh

10 từ của bài
  • 自由zìyóutự do, quyền tự do
  • 休闲xiūxiángiải trí, nghỉ ngơi, nhàn rỗi
  • 大多dàduōphần lớn, đa số, hầu hết
  • 西餐xīcānđồ ăn phương Tây, món Âu, ẩm thực Tây
  • 总共zǒnggòngtổng cộng, tất cả
  • 主动zhǔdòngchủ động, tự nguyện, tích cực
  • 进步jìnbùtiến bộ, cải thiện
  • 状况zhuàngkuàngtình trạng, tình hình, hiện trạng
  • 造成zàochénggây ra, tạo thành, dẫn đến
  • 行动xíngdònghành động, hoạt động, di chuyển