Luyện đọc
HSK 1Mua sắm1 phút · 86 chữ10 từ thư viện

买东西

Đi mua sắm

Ghé cửa hàng gần nhà mua táo và nước, nhưng lại không biết phải trả tiền ở đâu – bạn sẽ hỏi thế nào?

Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.

Tiến độ bài

0%

Bước 1

Chuẩn bị

Xếp các từ vào đúng nhóm.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

Địa điểm· Places

Đồ vật· Objects/Things

Hành động/Mô tả· Actions/Descriptions

10 từ của bài
  • 去qùđi
  • 商店shāngdiàncửa hàng
  • 东西dōngxiđồ, vật
  • 多duōnhiều
  • 苹果píngguǒtáo
  • 和hévà
  • 贵guìđắt, quý
  • 钱qiántiền
  • 这边zhèbiānbên này, phía này
  • 块kuàimiếng, cục; đồng (tiền, khẩu ngữ)

Bước 2 · Bài đọc

买东西

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

。1) 。 , 。

。 , , 。2) 。

:“ , ?” :“ 。”3) , 。

Từ mới của bàiĐã có trong sổCâu đang đọcMẹo: bôi đen một từ bất kỳ trong bài để thêm vào sổ từ vựng.

Bước 2 · Đọc

Ngữ pháp trong bài

Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.

  • 数词 + 量词 + 名词Số từ + lượng từ + danh từ

    Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng: 三个苹果 (ba quả táo), 一瓶水 (một chai nước). Số đứng trước, lượng từ ở giữa, danh từ ở sau.

    Học kỹ chủ điểm này
  • 数词 + 块(钱)Nói giá tiền với 块

    Khi nói chuyện, người Trung Quốc dùng 块 để chỉ đồng nhân dân tệ. 两块钱一瓶 = hai đồng một chai.

    Học kỹ chủ điểm này

Bước 3

Hiểu bài

Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.

  1. 1.今天“我”去商店买东西。

  2. 2.商店离“我”家很远。

  3. 3.“我”买了五个苹果。

  4. 4.水很贵。

  5. 5.给钱的地方在这边。

  6. 6.Ý chính这里主要说什么?

  7. 7.Thứ tự我给了钱以后,做了什么?

Bước 4 · Luyện tập

Bài 1

Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).

今天我去商店买东西。商店里有很多好吃的,比如苹果和面包。

我买了三个苹果和一瓶水。苹果很大,水也不贵,两块钱一瓶。

我问:“请问,在哪儿给钱?”一个人说:“在这边。”

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Bước 4 · Luyện tập

Bài 2

Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

  1. 1.我在一家买了很多水果。
  2. 2.我在商店买了很多,有衣服,也有水果。
  3. 3.是我最喜欢的水果,可是这里的很贵。
  4. 4.这个少钱?
  5. 5.我花了五钱。
  6. 6.我和妈妈一起商店。
  7. 7.茶水我都喜欢喝。
  8. 8.这个东西不。
  9. 9.我没有了,不能买东西。
  10. 10.商店在,不在那边。

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Ôn nhanh

Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Thảo luận

你通常在哪里买东西?

Bạn thường mua sắm ở đâu?

Bài tiếp theo · HSK 1

我的一天

Một ngày của tôi

Bài khác cùng chủ đề