我的朋友小月
Bạn tôi Tiểu Nguyệt
Cô bạn người Nhật học đại học ở Bắc Kinh và anh bạn trai bận rộn của cô — hai người quen nhau được bao lâu rồi?
Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.
Tiến độ bài
0%
Bước 1
Chuẩn bị
Xếp các từ vào đúng nhóm.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
Số đếm· Numbers
Danh từ· Nouns
Các từ khác· Other words
10 từ của bài
- 二èrhai, số hai
- 十shímười, số mười
- 都dōuđều
- 汉语Hànyǔtiếng Hán, tiếng Trung
- 电视diànshìti vi
- 男朋友nánpéngyoubạn trai
- 开车kāichēlái xe
- 几jǐmấy, vài
- 没事méishìkhông sao, không có việc gì
- 再见zàijiàntạm biệt
Bước 2 · Bài đọc
我的朋友小月
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
xiǎo小yuè月shì是wǒ我de的hǎo好péngyou朋友 ,jīnnián今年èr二shí十suì岁 。1)tā她shì是rì日běnrén本人 ,zài在běijīng北京shàng上dàxué大学 。tā她měi每tiān天dōu都xué学Hànyǔ汉语 ,yě也xǐhuan喜欢kàn看zhòngguó中国diànshì电视 。
xiǎo小yuè月de的nánpéngyou男朋友jiào叫dà大shān山 。2)tā他shì是běijīng北京rén人 ,gōngzuò工作hěn很máng忙 。xīngqī星期liù六 ,tā他kāichē开车dài带wǒmen我们qù去fàndiàn饭店 。
3)zuótiān昨天wǒ我zài在xiǎo小yuè月jiā家chīfàn吃饭 。wǒ我wèn问tāmen他们 :“nǐmen你们rènshi认识jǐ几nián年le了 ?”xiǎo小yuè月shuō说 :“shí十gè个yuè月 。”jiǔ九diǎn点wǒ我yào要huíjiā回家 ,dà大shān山shuō说 :“wǒ我kāichē开车dài带nǐ你huíjiā回家ba吧 。”wǒ我shuō说 :“méishì没事 ,wǒ我jiā家hěn很jìn近 。zàijiàn再见 !”
Bước 2 · Đọc
Ngữ pháp trong bài
Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.
- 在 + 地点 + 动词在 + nơi chốn + động từ: làm gì ở đâu
在 + nơi chốn đứng trước động từ để nói việc làm ở đâu. 在北京上大学 = học đại học ở Bắc Kinh.
Học kỹ chủ điểm này - 几 + 量词/名词Hỏi số lượng ít với 几
几 dùng để hỏi số lượng nhỏ (thường dưới 10). 你们认识几年了? = Hai bạn quen nhau mấy năm rồi?
Học kỹ chủ điểm này
Bước 3
Hiểu bài
Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.
1.这篇文章说的是小月和她的男朋友。
2.小月是中国人。
3.小月喜欢看中国电视。
4.小月和大山认识两年了。
5.我想坐大山的车回家。
6.Ý chính这里主要说谁?
7.Nghĩa trong ngữ cảnh“他开车带我们去饭店”是什么意思?
Bước 4 · Luyện tập
Bài 1
Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).
小月是我的好朋友,今年二十岁。她每天都学汉语,也喜欢看中国电视。
小月的男朋友叫大山。星期六,他开车带我们去饭店。
我问他们:“你们认识几年了?”小月说:“十个月。”九点我要回家,大山说:“我开车带你回家吧。”我说:“没事,我家很近。再见!”
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục
- 1
- 2
- 3
Bước 4 · Luyện tập
Bài 2
Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
- 1.我晚上喜欢在家看。
- 2.他是美国人,可是他会说。
- 3.她的是我的同学,他很高。
- 4.他喝了酒,不能。
- 5.A:“对不起!”B:“,你坐吧。”
- 6.我要回家了,明天见!!
- 7.A:“你家有口人?”B:“我家有三口人。”
- 8.我和妹妹喜欢吃米饭。
- 9.今天是星期,明天是星期三。
- 10.我的女儿今年岁,明年十一岁。
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Ôn nhanh
Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Thảo luận
你的好朋友是谁?他(她)是什么样的人?
Bạn thân của bạn là ai? Người đó là người như thế nào?
Bài tiếp theo · HSK 1
我的一天
Một ngày của tôi