学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Con người & gia đình3 phút · 603 chữ10 từ thư viện

凌晨四点出发的抽检员

Người lấy mẫu kiểm tra xuất phát lúc bốn giờ sáng

Vì sao một y tá bệnh viện huyện lại chuyển nghề, suốt mười bốn năm lái chiếc xe cũ đi lấy mẫu thực phẩm ở các chợ sáng từ bốn giờ?

10 từ của bài
  • 沿途yántúdọc đường, suốt dọc tuyến đường
  • 昏迷hūnmíhôn mê, bất tỉnh
  • 添加剂tiānjiājìphụ gia, chất phụ gia, chất thêm vào
  • 绞jiǎovắt, xoắn, siết
  • 公事gōngshìcông việc, việc công
  • 不正之风bùzhèngzhīfēngtệ nạn, thói hư tật xấu, lối làm ăn phi pháp
  • 搁浅gēqiǎnmắc cạn, đình trệ
  • 使唤shǐhuansai khiến, sử dụng, dùng
  • 出神chūshénxuất thần, mơ màng, trầm ngâm
  • 缩影suōyǐnghình ảnh thu nhỏ, bức tranh thu nhỏ

Bước 1 · Bài đọc

凌晨四点出发的抽检员

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

língchén凌晨sì四diǎn点 ,lán岚xī溪xiàn县shìchǎng市场jiānguǎn监管suǒ所de的chōu抽jiǎn检yuán员wén闻sù素jiù就kāi开zhe着nà那liàng辆jiù旧miànbāo面包chē车chūfā出发le了 。chē车yào要yánzhe沿着hé河gǔ谷pǎo跑wán完wǔ五gè个xiāngzhèn乡镇de的zǎo早shì市 ,yántú沿途nǎ哪jiā家mài卖lǔ卤ròu肉 、nǎ哪jiā家zuò做mǐ米fěn粉 ,wén闻sù素xīnli心里dōu都yǒu有yì一běn本zhàng账 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

八十八岁奶奶的定力

Bản lĩnh của bà nội tám mươi tám tuổi

HSK 7–9

砧板边听来的台词

Những lời thoại nghe được bên thớt

HSK 7–9

老邵上岸以后

Sau khi lão Thiệu lên bờ

HSK 7–9

先让水把你托起来——泳池边的尹老师

Hãy để nước nâng bạn lên trước – cô Doãn bên bể bơi

10 từ của bài
  • 沿途yántúdọc đường, suốt dọc tuyến đường
  • 昏迷hūnmíhôn mê, bất tỉnh
  • 添加剂tiānjiājìphụ gia, chất phụ gia, chất thêm vào
  • 绞jiǎovắt, xoắn, siết
  • 公事gōngshìcông việc, việc công
  • 不正之风bùzhèngzhīfēngtệ nạn, thói hư tật xấu, lối làm ăn phi pháp
  • 搁浅gēqiǎnmắc cạn, đình trệ
  • 使唤shǐhuansai khiến, sử dụng, dùng
  • 出神chūshénxuất thần, mơ màng, trầm ngâm
  • 缩影suōyǐnghình ảnh thu nhỏ, bức tranh thu nhỏ