学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Con người & gia đình3 phút · 676 chữ10 từ thư viện

先让水把你托起来——泳池边的尹老师

Hãy để nước nâng bạn lên trước – cô Doãn bên bể bơi

Vì sao một cô giáo thể dục chưa vội dạy động tác bơi, mà trước hết cho học trò sợ nước nhặt sỏi màu dưới đáy bể?

10 từ của bài
  • 公立gōnglìcông lập, do nhà nước lập
  • 职能zhínéngchức năng, nhiệm vụ, quyền hạn
  • 孕育yùnyùthai nghén, sinh ra, nuôi dưỡng
  • 宏观hóngguānvĩ mô, tổng thể, bao quát
  • 构建gòujiànxây dựng, kiến tạo, thiết lập
  • 苗条miáotiaothon thả, mảnh mai, thanh mảnh
  • 浮力fúlìlực nổi, sức đẩy Archimedes
  • 机密jīmìbí mật, cơ mật, tối mật
  • 巴结bājienịnh bợ, xu nịnh, luồn cúi
  • 深邃shēnsuìsâu thẳm, uyên thâm, thăm thẳm

Bước 1 · Bài đọc

先让水把你托起来——泳池边的尹老师

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

yǐn尹lán澜zài在yì一suǒ所gōnglì公立chūzhōng初中jiào教le了shí十jǐ几nián年tǐyù体育 。xuéxiào学校yǒu有yí一zuò座lùtiān露天yóuyǒngchí游泳池 ,měi每nián年jiǔ九yuè月 ,chūyī初一xīnshēng新生dōu都yào要zài在zhèlǐ这里shàng上bā八zhōu周yóuyǒng游泳kè课 。 … zài在yǐn尹lán澜kànlai看来 ,xuéxiào学校tǐyù体育de的zhínéng职能bù不zhǐshì只是ràng让xuésheng学生pǎo跑dé得kuài快 、tiào跳dé得gāo高 ,gèng更yào要ràng让měi每gè个háizi孩子xuéhuì学会zài在shuǐ水lǐ里bǎohù保护zìjǐ自己 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

八十八岁奶奶的定力

Bản lĩnh của bà nội tám mươi tám tuổi

HSK 7–9

砧板边听来的台词

Những lời thoại nghe được bên thớt

HSK 7–9

凌晨四点出发的抽检员

Người lấy mẫu kiểm tra xuất phát lúc bốn giờ sáng

HSK 7–9

老邵上岸以后

Sau khi lão Thiệu lên bờ

10 từ của bài
  • 公立gōnglìcông lập, do nhà nước lập
  • 职能zhínéngchức năng, nhiệm vụ, quyền hạn
  • 孕育yùnyùthai nghén, sinh ra, nuôi dưỡng
  • 宏观hóngguānvĩ mô, tổng thể, bao quát
  • 构建gòujiànxây dựng, kiến tạo, thiết lập
  • 苗条miáotiaothon thả, mảnh mai, thanh mảnh
  • 浮力fúlìlực nổi, sức đẩy Archimedes
  • 机密jīmìbí mật, cơ mật, tối mật
  • 巴结bājienịnh bợ, xu nịnh, luồn cúi
  • 深邃shēnsuìsâu thẳm, uyên thâm, thăm thẳm