我病了
Tôi bị ốm
Ốm đến mức chỉ ăn được một nửa phần cơm, vào bệnh viện lại gặp đúng cô giáo trường mình — bác sĩ đã dặn gì?
Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.
Tiến độ bài
0%
Bước 1
Chuẩn bị
Xếp các từ vào đúng nhóm.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
Người, nơi chốn và vị trí· People, places and positions
Đồ vật, thời gian và số lượng· Things, time and amount
Hành động· Actions
10 từ của bài
- 中学zhōngxuétrường trung học
- 星期xīngqītuần, thứ
- 女士nǚshìquý cô, quý bà
- 认识rènshiquen biết, nhận biết
- 她tācô ấy
- 睡shuìngủ
- 一半yíbànmột nửa
- 椅子yǐzighế
- 外wàingoài
- 边biānbên, cạnh
Bước 2 · Bài đọc
我病了
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我shì是yí一gè个zhōngxué中学shēng生 。zhège这个xīngqī星期wǒ我bìng病le了 ,bù不xiǎng想chīfàn吃饭 。1)mǐfàn米饭wǒ我zhī只chī吃le了yíbàn一半 。xīngqī星期èr二 ,māma妈妈hé和wǒ我qù去le了yīyuàn医院 。
2)yīyuàn医院lǐ里rén人hěn很duō多 ,yǐzi椅子shàng上dōu都shì是rén人 。wǒ我biān边shàng上de的yí一gè个nǚshì女士shuō说 :“nǐ你zuò坐wǒ我de的yǐzi椅子ba吧 。”wǒ我rènshi认识tā她 ,tā她shì是wǒmen我们xuéxiào学校de的lǎoshī老师 。
yīshēng医生shuō说 :“nǐ你yào要duō多shuì睡jué觉 ,duō多hē喝shuǐ水 。”3)tā他hái还shuō说 :“wài外biān边hěn很lěng冷 ,bùyào不要chūqù出去 。”huíjiā回家hòu后 ,wǒ我méi没qù去wài外biān边 ,shuì睡le了yí一gè个xiàwǔ下午 ,bìng病hǎo好le了yíbàn一半 。
Bước 2 · Đọc
Ngữ pháp trong bài
Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.
- 没 + 动词没: phủ định việc đã không xảy ra
没 + động từ dùng để nói một việc đã không làm. 我没去外边 = tôi đã không ra ngoài.
Học kỹ chủ điểm này - 不要 + 动词不要: đừng (làm gì)
不要 + động từ dùng để khuyên hoặc bảo ai đừng làm gì. Bác sĩ dặn: trời lạnh, đừng ra ngoài.
Bước 3
Hiểu bài
Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.
1.“我”病了,去了医院。
2.“我”这个星期很想吃饭。
3.医院里人不多。
4.“我”认识那个女士。
5.医生说“我”要多睡觉。
6.Ý chính这里说的是什么?
7.Thứ tự回家后,“我”做了什么?
Bước 4 · Luyện tập
Bài 1
Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).
我是一个中学生。这个星期我病了,不想吃饭。星期二,妈妈和我去了医院。
我边上的一个女士说:“你坐我的椅子吧。”我认识她,她是我们学校的老师。
医生说:“你要多睡觉,多喝水。”回家后,我没去外边,睡了一个下午,病好了一半。
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục
- 1
- 2
- 3
Bước 4 · Luyện tập
Bài 2
Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
- 1.请坐在这个上。
- 2.我哥哥十四岁,他是生。
- 3.我有十个苹果,给你。
- 4.那个是我的老师,她叫王丽。
- 5.我很累,想觉。
- 6.我不他,他叫什么名字?
- 7.一个有七天。
- 8.下雨了,不要去边玩。
- 9.我妈妈病了,今天没去工作。
- 10.学校前有一个医院。
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Ôn nhanh
Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Thảo luận
你病了的时候,会做什么?
Khi bị ốm, bạn thường làm gì?
Bài tiếp theo · HSK 1
我的一天
Một ngày của tôi