学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ3 phút · 691 chữ10 từ thư viện

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

Từng khống chế kẻ quá khích trong chưa đầy nửa phút, người cảnh sát tư pháp già nay lại bị một ngụm nước lã làm khó — điều gì khiến ông chịu tập luyện?

10 từ của bài
  • 国徽guóhuīquốc huy
  • 制服zhìfúchế ngự, khuất phục, khống chế
  • 呛qiāngsặc, nghẹn
  • 则zéthì, nguyên tắc, chuẩn mực
  • 蒙mēnglừa gạt, bịp, đánh lừa
  • 大意dàyìđại ý, nội dung chính, ý chính
  • 文wénvăn, chữ viết, ngôn ngữ
  • 坛tándiễn đàn, giới, đàn
  • 担dàngánh, đòn gánh, tạ (đơn vị)
  • 麻mácây gai, sợi đay, vải lanh

Bước 1 · Bài đọc

一口清水难倒老法警

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zài在qīng青zhè柘xiàn县fǎ法yuàn院dāng当le了sān三shí十nián年fǎ法jǐng警 ,zhōng钟dé德hòu厚zuì最shúxī熟悉de的 ,shì是shěnpàn审判tíng庭zhèng正shàngfāng上方nà那méi枚gāo高xuán悬de的guóhuī国徽 。 … yǒu有yì一nián年 ,yì一míng名páng旁tīng听zhě者qíngxù情绪shīkòng失控 ,chōng冲xiàng向shěnpàn审判xí席 ,tā他yí一gè个jiàn箭bù步shàng上qián前 ,bú不dào到bàn半fēnzhōng分钟jiù就bǎ把duìfāng对方zhìfú制服le了 。tuìxiū退休dì第sān三nián年de的yí一gè个qīngchén清晨 ,tā他tū突fā发nǎo脑gěng梗 ,suǒ所xìng幸qiǎngjiù抢救jíshí及时 ,shǒujiǎo手脚yě也huīfù恢复dé得bùcuò不错 ,què却luòxià落下yí一gè个ràng让quánjiā全家tóuténg头疼de的máobìng毛病 :yì一hē喝shuǐ水jiù就qiāng呛 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

HSK 7–9

雨中那一撞之后

Sau cú va chạm dưới mưa

10 từ của bài
  • 国徽guóhuīquốc huy
  • 制服zhìfúchế ngự, khuất phục, khống chế
  • 呛qiāngsặc, nghẹn
  • 则zéthì, nguyên tắc, chuẩn mực
  • 蒙mēnglừa gạt, bịp, đánh lừa
  • 大意dàyìđại ý, nội dung chính, ý chính
  • 文wénvăn, chữ viết, ngôn ngữ
  • 坛tándiễn đàn, giới, đàn
  • 担dàngánh, đòn gánh, tạ (đơn vị)
  • 麻mácây gai, sợi đay, vải lanh