学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ3 phút · 628 chữ10 từ thư viện

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

Hai mươi năm chưa nghỉ ốm ngày nào, ông chủ xưởng lò nướng tin rằng bệnh vặt cứ gắng là qua — cho đến một ngày trên đường đi gặp khách…

10 từ của bài
  • 商用shāngyòngthương mại, dùng cho kinh doanh
  • 江山jiāngshāngiang sơn, đất nước, cơ đồ
  • 主义zhǔyìchủ nghĩa
  • 内需nèixūnhu cầu nội địa
  • 膨胀péngzhàngphình to, lạm phát, trương nở
  • 八卦bāguàbát quái, tin đồn, chuyện phiếm
  • 娇气jiāoqìnhõng nhẽo, tiểu thư, yếu ớt
  • 就jiùthì, ngay, chính là
  • 草率cǎoshuàiqua loa, cẩu thả, vội vàng
  • 享有xiǎngyǒuđược hưởng, có được, sở hữu

Bước 1 · Bài đọc

小病靠扛的舅舅

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我dàxué大学bìyè毕业hòu后 ,jìn进le了jiùjiu舅舅jiǎng蒋lì立píng平de的chǎngzi厂子zuò做huìjì会计 。jiùjiù舅舅zài在chéng城jiāo郊kāi开le了zhè这jiā家xiǎo小chǎng厂 ,zhuān专zuò做shāngyòng商用kǎo烤xiāng箱 ,mài卖gěi给miànbāo面包diàn店hé和liánsuǒ连锁cāntīng餐厅 。èr二shí十niánqián年前 ,tā他jiè借qián钱qǐ起jiā家 ,dài带zhe着shí十jǐ几gè个gōngrén工人yīdiǎndiǎn一点点dǎ打xià下le了zhè这piàn片jiāngshān江山 。 … jiùjiu舅舅zuǐ嘴shàng上bù不jiǎng讲shénme什么zhǔyì主义 ,zhī只xìn信yì一tiáo条 :xiǎo小bìng病kào靠káng扛 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

HSK 7–9

雨中那一撞之后

Sau cú va chạm dưới mưa

10 từ của bài
  • 商用shāngyòngthương mại, dùng cho kinh doanh
  • 江山jiāngshāngiang sơn, đất nước, cơ đồ
  • 主义zhǔyìchủ nghĩa
  • 内需nèixūnhu cầu nội địa
  • 膨胀péngzhàngphình to, lạm phát, trương nở
  • 八卦bāguàbát quái, tin đồn, chuyện phiếm
  • 娇气jiāoqìnhõng nhẽo, tiểu thư, yếu ớt
  • 就jiùthì, ngay, chính là
  • 草率cǎoshuàiqua loa, cẩu thả, vội vàng
  • 享有xiǎngyǒuđược hưởng, có được, sở hữu