学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ3 phút · 692 chữ10 từ thư viện

雨中那一撞之后

Sau cú va chạm dưới mưa

Một cú va chạm trong trận bóng dưới mưa, tưởng xoa xoa là khỏi — sao vai trái lại âm ỉ đau và trước mắt cứ tối sầm?

10 từ của bài
  • 扩张kuòzhāngkhuếch trương, bành trướng, mở rộng
  • 雇gùthuê, tuyển dụng
  • 汪洋wāngyángbiển nước mênh mông, đại dương bao la
  • 肢体zhītǐchân tay, chi thể, thân thể
  • 更衣室gēngyīshìphòng thay đồ, phòng vệ sinh
  • 脾pílá lách, tỳ, tạng tỳ
  • 相貌xiàngmàotướng mạo, dung mạo, ngoại hình
  • 怨恨yuànhènoán hận, căm thù, oán ghét
  • 教养jiàoyǎngsự giáo dục, phép tắc, gia giáo
  • 敬佩jìngpèikính phục, khâm phục

Bước 1 · Bài đọc

雨中那一撞之后

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我zài在yì一zhī支yèyú业余qiúduì球队tī踢le了qī七bā八niánqián年前fēng锋 。wǒmen我们de的yèyú业余liánsài联赛zhè这jǐ几nián年fāzhǎn发展hěn很kuài快 ,kě可zhè这zhǒng种kuòzhāng扩张zhī只tǐ体xiànzài现在qiúduì球队shùliàng数量shàng上 :cóng从bā八zhī支zēngjiā增加dào到shí十liù六zhī支 ,zǔ组wěi委huì会què却yìzhí一直méi没qián钱gù雇zhuānzhí专职duì队yī医 ,chǎng场biān边zhǐyǒu只有yí一gè个zhuāng装zhe着bīng冰dài袋hé和pēn喷wù雾de的yào药xiāng箱 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 扩张kuòzhāngkhuếch trương, bành trướng, mở rộng
  • 雇gùthuê, tuyển dụng
  • 汪洋wāngyángbiển nước mênh mông, đại dương bao la
  • 肢体zhītǐchân tay, chi thể, thân thể
  • 更衣室gēngyīshìphòng thay đồ, phòng vệ sinh
  • 脾pílá lách, tỳ, tạng tỳ
  • 相貌xiàngmàotướng mạo, dung mạo, ngoại hình
  • 怨恨yuànhènoán hận, căm thù, oán ghét
  • 教养jiàoyǎngsự giáo dục, phép tắc, gia giáo
  • 敬佩jìngpèikính phục, khâm phục