学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ3 phút · 627 chữ10 từ thư viện

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

Ông bố lái xe buýt ba mươi năm vì ngại mà ném hộp xét nghiệm vào ngăn kéo — cả nhà làm sao thuyết phục được ông?

10 từ của bài
  • 立交桥lìjiāoqiáocầu vượt, nút giao thông lập thể
  • 临近línjìngần kề, sắp đến, tới gần
  • 屎shǐphân, cứt
  • 难堪nánkānxấu hổ, bối rối, khó chịu
  • 唯wéichỉ, duy nhất, chỉ có
  • 条约tiáoyuēhiệp ước, điều ước, hiệp định
  • 冷冻lěngdòngđông lạnh, làm đông
  • 大为dàwéirất nhiều, đáng kể, hết sức
  • 傻瓜shǎguāđồ ngốc, kẻ khờ, thằng ngu
  • 免得miǎndeđể khỏi, để tránh, phòng khi

Bước 1 · Bài đọc

抽屉里的检测盒

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

fùqīn父亲kāi开le了sān三shí十nián年gōng公jiāo交 ,tā他nà那tiáo条xiànlù线路yào要cóng从chéng城dōng东zuì最dà大de的nà那zuò座lìjiāoqiáo立交桥shàng上rào绕guòqù过去 ,yì一tiān天láihuí来回shí十jǐ几tàng趟 。sījī司机zhè这yīxíng一行 ,zuì最pà怕de的bú不shì是dǔchē堵车 ,érshì而是bànlù半路xiǎng想shàng上cèsuǒ厕所 。wèiliǎo为了shǎo少pǎo跑cèsuǒ厕所 ,fùqīn父亲yǎngchéng养成le了shǎo少hē喝shuǐ水 、néng能biē憋jiù就biē憋de的xíguàn习惯 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

HSK 7–9

雨中那一撞之后

Sau cú va chạm dưới mưa

10 từ của bài
  • 立交桥lìjiāoqiáocầu vượt, nút giao thông lập thể
  • 临近línjìngần kề, sắp đến, tới gần
  • 屎shǐphân, cứt
  • 难堪nánkānxấu hổ, bối rối, khó chịu
  • 唯wéichỉ, duy nhất, chỉ có
  • 条约tiáoyuēhiệp ước, điều ước, hiệp định
  • 冷冻lěngdòngđông lạnh, làm đông
  • 大为dàwéirất nhiều, đáng kể, hết sức
  • 傻瓜shǎguāđồ ngốc, kẻ khờ, thằng ngu
  • 免得miǎndeđể khỏi, để tránh, phòng khi