一个新朋友
Một người bạn mới
Một người lạ dừng lại trước cổng trường hỏi đường ra ga tàu — cuộc gặp tình cờ ấy sẽ dẫn đến điều gì?
Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.
Tiến độ bài
0%
Bước 1
Chuẩn bị
Xếp các từ vào đúng nhóm.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
Từ để hỏi· Question words
Người, đất nước và vị trí· People, countries and places
Các từ hữu ích khác· Other useful words
10 từ của bài
- 前qiántrước, phía trước
- 人rénngười
- 哪里nǎlǐở đâu
- 不bùnot, no
- 不客气bú kèqikhông có gì
- 国guónước, quốc gia
- 能néngcó thể
- 一点儿yìdiǎnrmột chút, một ít
- 谁shéi/shuíai
- 再zàilại
Bước 2 · Bài đọc
一个新朋友
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
jīntiān今天xiàwǔ下午 ,wǒ我zài在xuéxiào学校qián前kànjiàn看见yí一gè个rén人 。tā他wèn问wǒ我 :“nǐ你hǎo好 ,huǒchēzhàn火车站zài在nǎlǐ哪里 ?”1)wǒ我shuō说 :“zài在qián前miàn面 ,bù不yuǎn远 。”
2)tā他shuō说 :“xièxie谢谢nǐ你 !”wǒ我shuō说 :“búkèqi不客气 。”wǒ我wèn问tā他 :“nǐ你shì是nǎ哪guó国rén人 ?”tā他shuō说tā他bù不shì是zhōng中guó国rén人 ,tā他lái来zhōng中guó国xuéxí学习hànyǔ汉语 。
tā他néng能shuō说yìdiǎnr一点儿hànyǔ汉语 。3)tā他wèn问wǒ我 :“wǒ我míngtiān明天néng能zài再lái来ma吗 ?”wǒ我shuō说 :“néng能 ,nǐ你míngtiān明天zài再lái来ba吧 。”wǎnshang晚上 ,māma妈妈wèn问wǒ我 :“tā他shì是shéi/shuí谁 ?”wǒ我shuō说 :“tā他shì是wǒ我de的xīn新péngyou朋友 。”
Bước 2 · Đọc
Ngữ pháp trong bài
Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.
- 能 + 动词能: có thể (làm được)
能 + động từ nói ai đó có khả năng hoặc được phép làm gì. 他能说一点儿汉语 = anh ấy nói được một chút tiếng Hán.
Học kỹ chủ điểm này - 哪 + 名词Hỏi "nào" với 哪: 哪国人?
哪 đứng trước danh từ để hỏi "… nào". 你是哪国人? = Bạn là người nước nào?
Học kỹ chủ điểm này
Bước 3
Hiểu bài
Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.
1.“我”今天认识了一个新朋友。
2.那个人问“我”火车站在哪里。
3.火车站很远。
4.那个人是中国人。
5.那个人能说一点儿汉语。
6.Ý chính这里说的是什么?
7.Thứ tự晚上,谁问“我”他是谁?
Bước 4 · Luyện tập
Bài 1
Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).
今天下午,我在学校前看见一个人。他问我:“你好,火车站在哪里?”
我说:“不客气。”我问他:“你是哪国人?”他说他不是中国人,他来中国学习汉语。
他能说一点儿汉语。我说:“能,你明天再来吧。”晚上,妈妈问我:“他是谁?”我说:“他是我的新朋友。”
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục
- 1
- 2
- 3
Bước 4 · Luyện tập
Bài 2
Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
- 1.这个人是?他是我的老师。
- 2.请问,你家在?
- 3.我家面有一个商店。
- 4.A:“谢谢你!”B:“。”
- 5.他是中人,他会说汉语。
- 6.老师,我没听见,请您说一次。
- 7.A:“我坐这里吗?”B:“能,请坐。”
- 8.我会说汉语。
- 9.我们班有二十个。
- 10.我是老师,我是学生。
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Ôn nhanh
Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Thảo luận
你有外国朋友吗?他们是哪国人?
Bạn có bạn bè người nước ngoài không? Họ là người nước nào?
Bài tiếp theo · HSK 1
我的一天
Một ngày của tôi