我的小学生活
Cuộc sống tiểu học của tôi
Một bạn nhỏ kể về trường tiểu học giữa trung tâm thành phố — vì sao các bạn hay nói "Cảm ơn cô!"?
Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.
Tiến độ bài
0%
Bước 1
Chuẩn bị
Xếp các từ vào đúng nhóm.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
Trường học và giáo dục· School and education
Thời gian và địa điểm· Time and place
Tương tác· Interaction
10 từ của bài
- 上学shàngxuéđi học
- 学xuéhọc
- 老师lǎoshīgiáo viên
- 中文Zhōngwéntiếng Trung
- 明年míngniánnăm sau
- 小学xiǎoxuétrường tiểu học
- 那儿nàrở đó
- 好吃hǎochīngon
- 谢谢xièxiecảm ơn
- 您nínbạn (dùng lịch sự)
Bước 2 · Bài đọc
我的小学生活
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我měi每tiān天qī七diǎn点shàngxué上学 。1)wǒ我de的xiǎoxué小学zài在shì市zhōngxīn中心 。wǒmen我们de的lǎoshī老师hěn很yǒuhǎo友好 ,tā她jiào教wǒmen我们Zhōngwén中文hé和shù数xué学 ,wǒmen我们chángcháng常常duì对tā她shuō说 :“xièxie谢谢nín您 !”
míngnián明年 ,wǒ我mèimei妹妹yě也yào要lái来zhèr这儿shàng上xiǎoxué小学 。tā她xiǎng想xué学Zhōngwén中文 ,yīnwèi因为Zhōngwén中文hěn很hǎo好wán玩 。
2)zhōngwǔ中午 ,wǒ我hé和tóng同xué学men们zài在xué学xiào校chī吃wǔfàn午饭 。nàr那儿de的fàn饭cài菜dōu都hěn很hǎochī好吃 。3)chī吃wán完fàn饭 ,wǒmen我们dōu都duì对zuòfàn做饭de的āyí阿姨shuō说 :“xièxie谢谢nín您 !”
Bước 2 · Đọc
Ngữ pháp trong bài
Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.
- 在 + 地点 + 动词在 + nơi chốn + động từ
在 + nơi chốn đứng trước động từ để nói làm việc gì ở đâu. 在学校吃午饭 = ăn trưa ở trường.
Học kỹ chủ điểm này - 这儿 / 那儿这儿 (ở đây) / 那儿 (ở đó)
这儿 chỉ nơi gần người nói, 那儿 chỉ nơi xa hơn hoặc vừa nhắc tới. 那儿的饭菜 = đồ ăn ở đó (ở trường).
Học kỹ chủ điểm này
Bước 3
Hiểu bài
Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.
1.我每天七点上学。
2.我的小学在市中心。
3.我们的老师教我们英文和数学。
4.我妹妹明年要来这儿上小学。
5.中午,我一个人吃午饭。
6.Ý chính这篇文章说什么?
7.Thứ tự吃完午饭,我们做什么?
Bước 4 · Luyện tập
Bài 1
Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).
我每天七点上学。我们的老师很友好,她教我们中文和数学,我们常常对她说:“谢谢您!”
那儿的饭菜都很好吃。
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục
- 1
- 2
- 3
Bước 4 · Luyện tập
Bài 2
Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
- 1.她教我们和数学。
- 2.我的妹妹想中文。
- 3.的饭菜都很好吃。
- 4.,我妹妹也要来这儿。
- 5.您,老师!
- 6.我们的很友好。
- 7.妈妈做的饭很。
- 8.我每天七点,下午四点回家。
- 9.我妹妹六岁了,明年上。
- 10.老师,好!我是新来的学生。
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Ôn nhanh
Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Thảo luận
你喜欢你的小学生活吗?为什么?
Bạn có thích cuộc sống tiểu học của mình không? Tại sao?
Bài tiếp theo · HSK 1
我的一天
Một ngày của tôi