Luyện đọc
HSK 1Sở thích & giải trí1 phút · 89 chữ10 từ thư viện

我的星期日

Chủ nhật của tôi

Sách, âm nhạc, món ngon và công viên — một ngày Chủ nhật vui vẻ của bạn trông như thế nào?

Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.

Tiến độ bài

0%

Bước 1

Chuẩn bị

Xếp các từ vào đúng nhóm.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

Ngày và nơi chốn· Days and places

Động từ· Verbs

Từ khác· Other words

10 từ của bài
  • 星期日xīngqīrìchủ nhật
  • 读书dúshūđọc sách, đi học
  • 书店shūdiànhiệu sách
  • 那里nàlǐchỗ đó, ở đó
  • 有yǒucó
  • 做zuòlàm
  • 觉得juédecảm thấy
  • 在zàiở, tại
  • 玩wánchơi
  • 一下yíxiàmột lát, một chút

Bước 2 · Bài đọc

我的星期日

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

。1) 。 , 。

, 。 。2) 。

, 。 , 。3) , 。

Từ mới của bàiĐã có trong sổCâu đang đọcMẹo: bôi đen một từ bất kỳ trong bài để thêm vào sổ từ vựng.

Bước 2 · Đọc

Ngữ pháp trong bài

Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.

  • 地方 + 有 + 东西Câu chữ 有: ở đâu có gì

    Nơi chốn + 有 + sự vật nghĩa là "ở đó có…". 那里有很多书 = ở đó có rất nhiều sách.

    Học kỹ chủ điểm này
  • ……的时候Khi…, lúc…

    Đặt 的时候 sau một hành động để nói "lúc làm việc đó". 我做饭的时候 = lúc tôi nấu ăn.

Bước 3

Hiểu bài

Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.

  1. 1.星期日他喜欢读书。

  2. 2.他不喜欢去书店。

  3. 3.他做饭的时候会听音乐。

  4. 4.他认为做饭没有意思。

  5. 5.他在公园玩的时候会和别人说话。

  6. 6.Ý chính这篇文章说什么?

  7. 7.Thứ tự我什么时候听音乐?

Bước 4 · Luyện tập

Bài 1

Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).

星期日我喜欢读书。我常常去书店,那里有很多书。

我做饭的时候,也会听音乐。我觉得做饭很有意思。

有时候,我会在公园玩一下。那里有很多人,我喜欢和他们说话。

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Bước 4 · Luyện tập

Bài 2

Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

  1. 1.我喜欢去买书,那里有很多书。
  2. 2.我去公园玩。
  3. 3.我做饭很开心。
  4. 4.你可以一下这个游戏。
  5. 5.那里很多书。
  6. 6.我公园散步。
  7. 7.我喜欢好吃的菜。
  8. 8.我去书店,在买了一本书。
  9. 9.我很喜欢,每个星期都去书店。
  10. 10.你看,这本书很好。

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Ôn nhanh

Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Thảo luận

你星期日喜欢做什么?

Bạn thích làm gì vào Chủ nhật?

Bài tiếp theo · HSK 1

我的一天

Một ngày của tôi

Bài khác cùng chủ đề