学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 1Sức khoẻ1 phút · 81 chữ10 từ thư viện

看病的故事

Câu chuyện về việc đi khám bệnh

Hôm qua anh ấy bị ốm và đi khám ở bệnh viện gần nhà — bác sĩ nói gì, và khám hết bao nhiêu tiền?

Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.

Tiến độ bài

0%

  1. 1Chuẩn bị
  2. 2Đọc
  3. 3Hiểu bài
  4. 4Luyện tập
  5. 5Ôn & thảo luận

Bước 1

Chuẩn bị

Xếp các từ vào đúng nhóm.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

Người và hành động· People and actions

Nơi chốn và sự vật· Places and things

Từ khác· Other words

10 từ của bài
  • 昨天zuótiānhôm qua
  • 他tāhe, him
  • 生病shēngbìngbị bệnh
  • 住zhùở, sống
  • 医院yīyuànbệnh viện
  • 问wènhỏi
  • 问题wèntívấn đề
  • 可以kěyǐcan, may; okay, fine
  • 看病kànbìngkhám bệnh, đi khám
  • 多少duōshaobao nhiêu
Nghe bài21

Bước 2 · Bài đọc

看病的故事

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zuótiān昨天tā他shēngbìng生病le了 。1)tā他xiǎng想qù去yīyuàn医院kànbìng看病 。tā他zhù住zài在yīyuàn医院pángbiān旁边 ,suǒyǐ所以hěn很kuài快jiù就dào到le了 。

zài在yīyuàn医院 ,tā他wèn问yīshēng医生 :“wǒ我yǒu有shénme什么wèntí问题 ?”yīshēng医生tīng听le了tā他de的qíngkuàng情况 ,ránhòu然后shuō说 :“nǐ你kěyǐ可以huíjiā回家xiūxi休息 。”

2)tā他shuō说 :“xièxie谢谢nín您 ,yīshēng医生 !”tā他wèn问 :“kànbìng看病yào要duōshao多少qián钱 ?”3)yīshēng医生shuō说 :“bú不guì贵 ,wǔ五shí十kuài块qián钱 。”

Từ mới của bàiĐã có trong sổCâu đang đọcMẹo: bôi đen một từ bất kỳ trong bài để thêm vào sổ từ vựng.

Bước 2 · Đọc

Ngữ pháp trong bài

Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.

  • ……要多少钱?Hỏi giá với 多少钱

    多少 dùng để hỏi số lượng; 多少钱 = bao nhiêu tiền. 看病要多少钱? = Khám bệnh hết bao nhiêu tiền?

    Học kỹ chủ điểm này
  • 数词 + 块钱Nói giá tiền với 块

    Trong khẩu ngữ, 块 là đơn vị tiền (tệ). Số + 块钱 để nói giá: 五十块钱 = năm mươi tệ.

    Học kỹ chủ điểm này

Bước 3

Hiểu bài

Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.

  1. 1.昨天他生病了。

  2. 2.他想去学校看病。

  3. 3.他住在医院旁边。

  4. 4.医生说他需要住院。

  5. 5.看病不贵。

  6. 6.Ý chính这篇文章说什么?

  7. 7.Thứ tự医生听了他的情况,然后说什么?

Bước 4 · Luyện tập

Bài 1

Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).

昨天他生病了。他住在医院旁边,所以很快就到了。

他问:“看病要多少钱?”

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Bước 4 · Luyện tập

Bài 2

Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

  1. 1.他在城市的中心。
  2. 2.昨天我了,所以没去上班。
  3. 3.A:你今天身体怎么样?B:还,谢谢。
  4. 4.我有一个,可以问你吗?
  5. 5.他医生:“我该吃什么药?”
  6. 6.他去了医院看病。
  7. 7.她想知道看病钱。
  8. 8.王先生是我的朋友,今天生病了。
  9. 9.这个很大,有很多医生。
  10. 10.我生病了,下午去医院。

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Ôn nhanh

Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Thảo luận

你生病的时候会去医院看病吗?

Khi bị ốm, bạn có đi bệnh viện khám bệnh không?

Bài tiếp theo · HSK 1

我的一天

Một ngày của tôi

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 昨天zuótiānhôm qua
  • 他tāhe, him
  • 生病shēngbìngbị bệnh
  • 住zhùở, sống
  • 医院yīyuànbệnh viện
  • 问wènhỏi
  • 问题wèntívấn đề
  • 可以kěyǐcan, may; okay, fine
  • 看病kànbìngkhám bệnh, đi khám
  • 多少duōshaobao nhiêu
Hiểu bài · xem trước1 / 7

昨天他生病了。

Hôm qua anh ấy bị ốm.

AĐúng
BSai