学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 1Du lịch & văn hoá1 phút · 85 chữ10 từ thư viện

我们的火车旅行

Chuyến Du Lịch Bằng Tàu Của Chúng Tôi

Ngồi tàu hoả sang Trung Quốc, ngắm cảnh, nghe nhạc, học chữ Hán — khi đến nơi, nhóm bạn thấy gì?

Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.

Tiến độ bài

0%

  1. 1Chuẩn bị
  2. 2Đọc
  3. 3Hiểu bài
  4. 4Luyện tập
  5. 5Ôn & thảo luận

Bước 1

Chuẩn bị

Xếp các từ vào đúng nhóm.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

con người và đại từ· people and pronouns

du lịch và phương tiện· travel and transport

hành động và miêu tả· actions and descriptions

10 từ của bài
  • 我们wǒmenchúng tôi, chúng ta
  • 火车huǒchētàu hỏa
  • 的decủa (trợ từ sở hữu)
  • 上shàngtrên
  • 好听hǎotīnghay, dễ nghe
  • 半bànmột nửa
  • 那边nàbiānbên đó, đằng kia
  • 看见kànjiànnhìn thấy
  • 学习xuéxíhọc
  • 汉字Hànzìchữ Hán
Nghe bài21

Bước 2 · Bài đọc

我们的火车旅行

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒmen我们zuò坐huǒchē火车qù去zhōngguó中国lǚxíng旅行 。1)wàimiàn外面de的fēngjǐng风景hěn很měi美 。wǒ我xǐhuan喜欢kàn看chuāng窗wài外de的fēngjǐng风景 。

zài在huǒchē火车shàng上 ,wǒ我tīng听yīnlè音乐 ,yě也xuéxí学习hànyǔ汉语 。yīnlè音乐hǎotīng好听 ,wǒmen我们dōu都hěn很kāixīn开心 。2)wǒ我hái还xuéxí学习le了yīxiē一些Hànzì汉字 。

bàn半tiān天zhīhòu之后 ,wǒmen我们dào到nàbiān那边de的chéngshì城市le了 ,jiē街shàng上yǒu有hěn很duō多Hànzì汉字 。wǒmen我们kànjiàn看见hěn很duō多xīn新de的dōngxī东西 。3)wǒmen我们qù去le了hěn很duō多hǎowánr好玩儿de的dìfāng地方 。

Từ mới của bàiĐã có trong sổCâu đang đọcMẹo: bôi đen một từ bất kỳ trong bài để thêm vào sổ từ vựng.

Bước 2 · Đọc

Ngữ pháp trong bài

Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.

  • 在 + 地点,+ 动词在 + nơi chốn: làm gì ở đâu

    在 + nơi chốn cho biết hành động xảy ra ở đâu, thường đứng trước động từ. 在火车上 = ở trên tàu, sau đó là việc làm: nghe nhạc, học tiếng Trung.

    Học kỹ chủ điểm này
  • ……了(句末)了 cuối câu: đã… rồi

    了 ở cuối vế câu cho biết một việc đã xảy ra hoặc tình hình đã thay đổi. 我们到那边的城市了 = chúng tôi đã đến thành phố bên kia rồi.

    Học kỹ chủ điểm này

Bước 3

Hiểu bài

Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.

  1. 1.我们坐火车去中国旅行。

  2. 2.火车外面的风景不好看。

  3. 3.我在火车上听音乐。

  4. 4.我们没有学习汉字。

  5. 5.我们看见很多新的东西。

  6. 6.Ý chính这篇文章说什么?

  7. 7.Thứ tự我们到了那边的城市,街上有什么?

Bước 4 · Luyện tập

Bài 1

Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).

我们坐火车去中国旅行。我喜欢看窗外的风景。

在火车上,我听音乐,也学习汉语。音乐好听,我们都很开心。

半天之后,我们到那边的城市了,街上有很多汉字。我们看见很多新的东西。

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Bước 4 · Luyện tập

Bài 2

Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

  1. 1.明天坐火车去北京。
  2. 2.这个音乐,我喜欢听。
  3. 3.我很多人在公园。
  4. 4.他每天新的单词。
  5. 5.天之后,我们到了。
  6. 6.请你楼。
  7. 7.火车站在,不在这边。
  8. 8.我们坐去上海,要五个小时。
  9. 9.这是我书。
  10. 10.我会写很多。

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Ôn nhanh

Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Thảo luận

你喜欢坐火车旅行吗?为什么?

Bạn có thích đi du lịch bằng tàu lửa không? Tại sao?

Bài tiếp theo · HSK 1

我的一天

Một ngày của tôi

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

雁鸣岛上的灯,不能灭

Ngọn đèn trên đảo Nhạn Minh không được tắt

HSK 7–9

临渚城隍庙里的沈知县

Tri huyện Thẩm trong miếu Thành Hoàng ở Lâm Chử

HSK 7–9

只能走一半的鹤汀桥

Cây cầu Hạc Đinh chỉ đi được một nửa

HSK 7–9

竹简里的秦代规矩

Những quy định thời Tần trên thẻ tre

10 từ của bài
  • 我们wǒmenchúng tôi, chúng ta
  • 火车huǒchētàu hỏa
  • 的decủa (trợ từ sở hữu)
  • 上shàngtrên
  • 好听hǎotīnghay, dễ nghe
  • 半bànmột nửa
  • 那边nàbiānbên đó, đằng kia
  • 看见kànjiànnhìn thấy
  • 学习xuéxíhọc
  • 汉字Hànzìchữ Hán
Hiểu bài · xem trước1 / 7

我们坐火车去中国旅行。

Chúng tôi đi du lịch Trung Quốc bằng tàu lửa.

AĐúng
BSai