Bài đọc theo trình độ

Luyện đọc

Mỗi bài xoay quanh 10 từ trong thư viện: chuẩn bị, đọc, hiểu bài rồi luyện tập. Bấm vào từ để xem nghĩa và lưu ngay vào sổ.

561 bài đọc · HSK 1–9 10 từ thư viện mỗi bài Có giọng đọc mẫu
Trình độ
Chủ đề

561 bài đọc · HSK 7–9

HSK 7–9Học tậpPremium粉笔灰里的小脚印
Những dấu chân nhỏ trong bụi phấn

Phấn đổ, chậu cây xiêu vẹo, dấu chân nhỏ trên bảng trong khi cửa vẫn khóa kín — lớp 8/3 thật sự bị “ma ám” sao?

4 phút · 718 chữĐọc
HSK 7–9Con người & gia đìnhPremium场边的老钢铁工人
Người công nhân luyện thép già bên đường biên

Một cựu công nhân luyện thép chưa từng làm huấn luyện viên ngày nào, vậy mà lại dẫn dắt đội bóng của các bé gái nông thôn đi xa đến thế nào?

3 phút · 668 chữĐọc
HSK 7–9Sức khoẻPremium江对岸的出诊日
Ngày khám bệnh bên kia sông

Mỗi sáng thứ Ba, vị bác sĩ làng đeo hòm thuốc lên đò sang sông, khám cho những cụ già có con cái đi làm ăn xa.

3 phút · 678 chữĐọc
HSK 7–9Ẩm thựcPremium师父不在的灶台
Bếp lò vắng thầy

Cậu học trò giỏi nhất quán mì lén đổi thực đơn, thêm bào ngư, bò wagyu và tăng giá gấp đôi — khách quen sẽ phản ứng ra sao?

3 phút · 631 chữĐọc
HSK 7–9Đời sống hằng ngàyPremium清明回乡,我把镜头对准了奶奶
Về quê dịp Thanh minh, tôi hướng ống kính về phía bà nội

Một người làm video ngắn cạn sạch cảm hứng về quê dịp Thanh minh — liệu bà nội tám mươi hai tuổi có giúp được gì?

4 phút · 718 chữĐọc
HSK 7–9Con người & gia đìnhPremium红鼻子底下的四十年
Bốn mươi năm sau chiếc mũi đỏ

Đằng sau chiếc mũi đỏ khiến lũ trẻ cười nghiêng ngả là một người đàn ông đã đóng vai chú hề suốt bốn mươi năm.

3 phút · 667 chữĐọc
HSK 7–9Sức khoẻPremium病房里的星系协定
Bản hiệp định thiên hà trong phòng bệnh

Cậu bé tám tuổi nằm viện nhất quyết không chịu uống thuốc, cho đến khi cô y tá trực đêm để ý cuốn sách thiên văn bên gối.

3 phút · 665 chữĐọc
HSK 7–9Ẩm thựcPremium一碗莲子羹熬了三十年
Ba mươi năm nấu một bát chè hạt sen

Một tiệm nhỏ không biển hiệu, chỉ bán đúng một món chè hạt sen, vậy mà chưa đến bảy giờ sáng khách đã xếp hàng dài.

3 phút · 648 chữĐọc
HSK 7–9Đời sống hằng ngàyPremium父亲开民宿的第一个夏天
Mùa hè đầu tiên bố mở nhà nghỉ homestay

Ba mươi năm làm kiểm sát viên, ông bố tin không chi tiết nào lọt khỏi mắt mình — cho đến mùa hè đầu tiên ông mở homestay ở quê.

3 phút · 664 chữĐọc
HSK 7–9Công nghệPremium一个弱密码引发的风波
Sóng gió từ một mật khẩu yếu

Cả công ty dồn sức nâng cấp máy chủ đón ngày “11/11”, riêng giám đốc kỹ thuật mới lại đòi dành hai tuần kiểm tra bảo mật — ai đúng?

3 phút · 681 chữĐọc
HSK 7–9Xã hội & môi trườngPremium从告状到立约
Từ kêu ca đến cùng lập quy ước

Ngày nào cũng có người đến tổ dân phố kêu ca chuyện hàng xóm — cho đến khi một chiếc xe tăng đồ chơi rơi từ tầng bảy xuống.

4 phút · 713 chữĐọc
HSK 7–9Thiên nhiênPremium楼下那块少剪几刀的草地
Bãi cỏ dưới nhà được bớt cắt tỉa

Nếu thôi cắt cỏ hằng tháng, để một góc bãi cỏ dưới nhà tự do mọc, điều gì sẽ xảy ra giữa khu chung cư?

3 phút · 646 chữĐọc
HSK 7–9Sở thích & giải tríPremium不贪不急:跟老周学下围棋
Không tham, không vội: Học cờ vây với ông Chu

Mười chín đường dọc ngang trông thật đơn giản, vậy mà người mới học cờ vây cứ thua liên tục — ông thầy vật lý về hưu sẽ dạy anh điều gì?

3 phút · 628 chữĐọc
HSK 7–9Công việcPremium守山二十六年的护林员
Người kiểm lâm hai mươi sáu năm giữ rừng

Hai mươi sáu năm tuần rừng, mòn hơn bốn mươi đôi giày cao su — khi núi đã gắn đầy camera, người kiểm lâm già còn cần lên núi nữa không?

3 phút · 627 chữĐọc
HSK 7–9Du lịch & văn hoáPremium导游词里的良心
Lương tâm trong lời thuyết minh của hướng dẫn viên

Ngôi làng cổ nổi như cồn sau một bộ phim bom tấn — nhưng những chuyện hướng dẫn viên kể cho du khách có bao nhiêu phần là thật?

4 phút · 712 chữĐọc
HSK 7–9Mua sắmPremium燕子窝下的小卖部
Tiệm tạp hóa dưới tổ chim én

Trong bán kính hơn mười cây số chỉ có đúng một tiệm tạp hóa — với những cụ già ở lại vùng núi, nó quan trọng đến mức nào?

3 phút · 652 chữĐọc
HSK 7–9Học tậpPremium从三楼坠落的鸡蛋
Những quả trứng rơi từ tầng ba

Chỉ với giấy, ống hút và băng dính, làm sao để một quả trứng sống rơi từ tầng ba mà không vỡ?

3 phút · 608 chữĐọc
HSK 7–9Công việcPremium从酒桌到修复台
Từ bàn tiệc đến bàn phục chế

Một nhân viên bán hàng thành tích dẫn đầu, tối nào cũng ngồi bàn nhậu với khách — vì sao anh bỏ việc ở tuổi ba mươi để học phục chế cổ vật?

4 phút · 721 chữĐọc
HSK 7–9Công việcPremium绷带与足尖:芭蕾舞团康复师的第六年
Băng gạc và mũi giày: Năm thứ sáu làm chuyên viên phục hồi chức năng của đoàn ba lê

Từng là diễn viên múa đơn của đoàn ba lê, giờ cô đứng sau cánh gà với cuộn băng gạc và túi đá — vì sao cô quay lại nơi này?

3 phút · 672 chữĐọc
HSK 7–9Công việc四十多本田间记录
Hơn bốn mươi cuốn sổ ghi chép đồng ruộng

Người thầy qua đời để lại hơn bốn mươi cuốn sổ ghi chép đồng ruộng, và cô học trò quyết theo đuổi giấc mơ trồng lúa trên đất mặn.

3 phút · 672 chữĐọc
HSK 7–9Du lịch & văn hoáPremium为海龟守夜的一周
Một tuần canh đêm cho rùa biển

Một người du lịch khó tính, đòi khách sạn phải có ga giường trắng tinh, lại nhận lời ra đảo canh đêm cho rùa biển suốt một tuần.

4 phút · 724 chữĐọc
HSK 7–9Du lịch & văn hoáPremium正月里,我被拉进了秧歌队
Tháng Giêng, tôi bị kéo vào đội múa ương ca

Chỉ định đứng ngoài chụp ảnh, vậy mà vị khách thành phố lại bị kéo vào đội múa ương ca giữa những ngày Tết ở Thiểm Bắc.

4 phút · 722 chữĐọc
HSK 7–9Du lịch & văn hoá猴子坪后山的那片林子
Cánh rừng sau núi ở Hầu Tử Bình

Ngôi làng nghèo trong núi Tương Tây từng suýt bán cánh rừng sau làng, nơi có hơn hai trăm con khỉ sinh sống.

3 phút · 669 chữĐọc
HSK 7–9Công nghệPremium一个外号拆穿的假声音
Giọng nói giả bị một biệt danh vạch trần

Đầu dây bên kia là giọng đứa cháu ngoại khóc lóc xin ba vạn tệ, giống y như thật — bà ngoại bảy mươi tuổi sẽ xử trí ra sao?

4 phút · 705 chữĐọc