学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Con người & gia đình3 phút · 668 chữ10 từ thư viện

场边的老钢铁工人

Người công nhân luyện thép già bên đường biên

Một cựu công nhân luyện thép chưa từng làm huấn luyện viên ngày nào, vậy mà lại dẫn dắt đội bóng của các bé gái nông thôn đi xa đến thế nào?

10 từ của bài
  • 钢铁gāngtiěgang thép, sắt thép
  • 埋没máimòchôn vùi, bỏ quên, lãng phí
  • 指望zhǐwàngtrông mong, kỳ vọng, hy vọng
  • 考查kǎochákiểm tra, khảo sát, đánh giá
  • 功率gōnglǜcông suất
  • 战术zhànshùchiến thuật
  • 大局dàjúcục diện chung, đại cục, tình hình tổng thể
  • 包袱bāofugánh nặng tâm lý, bọc đồ, nút gây cười
  • 支票zhīpiàoséc, ngân phiếu, chi phiếu
  • 礼尚往来lǐshàngwǎngláicó đi có lại, đáp lễ, qua lại

Bước 1 · Bài đọc

场边的老钢铁工人

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

qīngchén清晨liù六diǎn点 ,běifāng北方yí一zuò座xiǎo小xiàn县chéng城de的tǔ土cāochǎng操场shàng上 ,èr二shí十jǐ几gè个nǚ女hái孩zhèngzài正在rào绕quān圈màn慢pǎo跑 。chǎng场biān边zhàn站zhe着yí一wèi位tóufa头发huā花bái白de的lǎorén老人 ,shǒulǐ手里zuàn攥zhe着yì一zhī只jiù旧miǎo秒biǎo表 ——tā他jiùshì就是zhè这zhī支nǚzǐ女子zúqiú足球duì队de的jiàoliàn教练lǎo老hán韩 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

八十八岁奶奶的定力

Bản lĩnh của bà nội tám mươi tám tuổi

HSK 7–9

砧板边听来的台词

Những lời thoại nghe được bên thớt

HSK 7–9

凌晨四点出发的抽检员

Người lấy mẫu kiểm tra xuất phát lúc bốn giờ sáng

HSK 7–9

老邵上岸以后

Sau khi lão Thiệu lên bờ

10 từ của bài
  • 钢铁gāngtiěgang thép, sắt thép
  • 埋没máimòchôn vùi, bỏ quên, lãng phí
  • 指望zhǐwàngtrông mong, kỳ vọng, hy vọng
  • 考查kǎochákiểm tra, khảo sát, đánh giá
  • 功率gōnglǜcông suất
  • 战术zhànshùchiến thuật
  • 大局dàjúcục diện chung, đại cục, tình hình tổng thể
  • 包袱bāofugánh nặng tâm lý, bọc đồ, nút gây cười
  • 支票zhīpiàoséc, ngân phiếu, chi phiếu
  • 礼尚往来lǐshàngwǎngláicó đi có lại, đáp lễ, qua lại