学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Đời sống hằng ngày3 phút · 664 chữ10 từ thư viện

父亲开民宿的第一个夏天

Mùa hè đầu tiên bố mở nhà nghỉ homestay

Ba mươi năm làm kiểm sát viên, ông bố tin không chi tiết nào lọt khỏi mắt mình — cho đến mùa hè đầu tiên ông mở homestay ở quê.

10 từ của bài
  • 检察jiǎnchákiểm sát, công tố
  • 富翁fùwēngngười giàu có, triệu phú, nhà tài phiệt
  • 专制zhuānzhìchuyên chế, độc tài, chuyên quyền
  • 自负zìfùkiêu ngạo, tự phụ, tự cao
  • 倒计时dàojìshíđếm ngược, tính ngược thời gian
  • 认证rènzhèngchứng nhận, xác thực, kiểm định
  • 放过fàngguòbỏ qua, tha cho, bỏ lỡ
  • 结算jiésuànquyết toán, thanh toán, kết toán
  • 水龙头shuǐlóngtóuvòi nước
  • 幕mùmàn, hồi, bức màn

Bước 1 · Bài đọc

父亲开民宿的第一个夏天

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

fùqīn父亲cóngshì从事jiǎnchá检察gōngzuò工作zhěngzhěng整整sān三shí十nián年 ,tuìxiū退休dìèr第二tiān天jiù就xuānbù宣布 :yào要huí回lǎojiā老家gǔ古zhèn镇 ,bǎ把zǔ祖wū屋gǎi改chéng成yì一jiā家mín民sù宿 。 … qīnqī亲戚men们bàn半shì是xiànmù羡慕bàn半shì是dǎ打qù趣 ,shuō说gǔ古zhèn镇yóukè游客luòyìbùjué络绎不绝 ,yòng用bùliǎo不了jǐ几nián年tā他jiù就néng能chéngwéi成为fùwēng富翁 。fùqīn父亲zhǐshì只是bǎi摆bǎi摆shǒu手 :“wǒ我tú图de的bú不shì是qián钱 ,shì是tuìxiū退休yǐhòu以后háiyǒu还有diǎn点zhèngjīng正经shì事zuò做 。”

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 检察jiǎnchákiểm sát, công tố
  • 富翁fùwēngngười giàu có, triệu phú, nhà tài phiệt
  • 专制zhuānzhìchuyên chế, độc tài, chuyên quyền
  • 自负zìfùkiêu ngạo, tự phụ, tự cao
  • 倒计时dàojìshíđếm ngược, tính ngược thời gian
  • 认证rènzhèngchứng nhận, xác thực, kiểm định
  • 放过fàngguòbỏ qua, tha cho, bỏ lỡ
  • 结算jiésuànquyết toán, thanh toán, kết toán
  • 水龙头shuǐlóngtóuvòi nước
  • 幕mùmàn, hồi, bức màn