学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Học tập3 phút · 608 chữ10 từ thư viện

从三楼坠落的鸡蛋

Những quả trứng rơi từ tầng ba

Chỉ với giấy, ống hút và băng dính, làm sao để một quả trứng sống rơi từ tầng ba mà không vỡ?

10 từ của bài
  • 坠落zhuìluòrơi xuống, rơi rụng, lao xuống
  • 倡导chàngdǎođề xướng, chủ trương, khởi xướng
  • 出动chūdòngđiều động, xuất quân, ra quân
  • 此起彼伏cǐqǐbǐfúlớp này qua lớp khác, liên tục không ngừng, nổi lên此起彼伏
  • 指手画脚zhǐshǒuhuàjiǎokhua tay múa chân, chỉ trỏ, can thiệp xằng bậy
  • 如意rúyìnhư ý, toại nguyện
  • 家伙jiāhuogã, thằng, dụng cụ
  • 冻结dòngjiéđóng băng, phong tỏa
  • 重叠chóngdiéchồng chéo, trùng lặp, xếp chồng
  • 气魄qìpòkhí phách, tầm vóc, dũng khí

Bước 1 · Bài đọc

从三楼坠落的鸡蛋

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

měi每niánchū年初xià夏 ,wǒmen我们xuéxiào学校dōu都yào要jǔbàn举办yì一chǎng场 “hù护dàn蛋dàsài大赛 ”:xué学sheng生yòng用zhǐ纸 、xīguǎn吸管 、jiāodài胶带děng等jiǎndān简单cáiliào材料gěi给yì一méi枚shēng生jīdàn鸡蛋zuò做yí一gè个bǎohù保护zhuāngzhì装置 ,zài再ràng让tā它cóng从sān三lóu楼zhuìluò坠落 ,dàn蛋ké壳wánhǎo完好zhě者shèng胜 。zhè这xiàng项bǐsài比赛yuányú源于xuéxiào学校chàngdǎo倡导de的 “zuò做zhōngxué中学 ”lǐniàn理念 ,yǔqí与其zài在hēibǎn黑板shàng上tuī推yǎn演gōngshì公式 ,bùrú不如ràng让xuésheng学生qīnshǒu亲手shì试yi一shì试 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

职业开放日上的老班主任

Cô giáo chủ nhiệm cũ trong ngày hội nghề nghiệp

HSK 7–9

消防演习时少了一个人

Thiếu một người trong buổi diễn tập phòng cháy

HSK 7–9

学生会选举前的匿名帖

Bài đăng ẩn danh trước cuộc bầu cử hội học sinh

HSK 7–9

校园咖啡馆的第一本账

Cuốn sổ sách đầu tiên của quán cà phê trong trường

10 từ của bài
  • 坠落zhuìluòrơi xuống, rơi rụng, lao xuống
  • 倡导chàngdǎođề xướng, chủ trương, khởi xướng
  • 出动chūdòngđiều động, xuất quân, ra quân
  • 此起彼伏cǐqǐbǐfúlớp này qua lớp khác, liên tục không ngừng, nổi lên此起彼伏
  • 指手画脚zhǐshǒuhuàjiǎokhua tay múa chân, chỉ trỏ, can thiệp xằng bậy
  • 如意rúyìnhư ý, toại nguyện
  • 家伙jiāhuogã, thằng, dụng cụ
  • 冻结dòngjiéđóng băng, phong tỏa
  • 重叠chóngdiéchồng chéo, trùng lặp, xếp chồng
  • 气魄qìpòkhí phách, tầm vóc, dũng khí