学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Xã hội & môi trường4 phút · 713 chữ10 từ thư viện

从告状到立约

Từ kêu ca đến cùng lập quy ước

Ngày nào cũng có người đến tổ dân phố kêu ca chuyện hàng xóm — cho đến khi một chiếc xe tăng đồ chơi rơi từ tầng bảy xuống.

10 từ của bài
  • 告状gàozhuàngmách lẻo, kiện cáo, khiếu nại
  • 口香糖kǒuxiāngtángkẹo cao su
  • 坦克tǎnkèxe tăng
  • 预兆yùzhàođiềm báo, dấu hiệu, triệu chứng
  • 公约gōngyuēcông ước, hiệp ước
  • 拘留jūliúgiam giữ, tạm giam, bắt giữ
  • 耍shuǎkhoe khoang, giở trò, chơi
  • 归结guījiéquy về, đúc kết lại, tổng kết
  • 隆重lóngzhòngtrang trọng, long trọng, trọng thể
  • 沉甸甸chéndiàndiànnặng trĩu, nặng nề

Bước 1 · Bài đọc

从告状到立约

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒmen我们xiǎoqū小区jiàn建yú于shàng上shìjì世纪jiǔ九shí十nián年dài代 ,liù六dòng栋lóu楼 、sān三bǎi百lái来hù户rénjiā人家 ,lín邻lǐ里zhījiān之间shuō说shú熟yě也shú熟 ,shuō说shēng生yě也shēng生 。wǒ我tuìxiū退休hòu后zài在jū居wěi委huì会bāngmáng帮忙 ,nà那jǐ几nián年 ,bàngōngshì办公室jīhū几乎tiān天tiān天yǒurén有人lái来gàozhuàng告状 :lóudào楼道lǐ里duī堆mǎn满zá杂wù物 ,dānyuán单元ménkǒu门口de的táijiē台阶shàng上niánzhuó粘着yí一kuài块kuài块kǒuxiāngtáng口香糖 ,háiyǒu还有rén人liú遛gǒu狗bù不shuān拴shéng绳 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

不再点蜡烛的龙

Con rồng không còn thắp nến

HSK 7–9

老工程师的“备用方案”

“Phương án dự phòng” của ông kỹ sư già

HSK 7–9

台风过后,全村凑钱修祠堂

Sau cơn bão, cả làng góp tiền sửa từ đường

HSK 7–9

柜台前多问的那一句

Câu hỏi thêm ở quầy giao dịch

10 từ của bài
  • 告状gàozhuàngmách lẻo, kiện cáo, khiếu nại
  • 口香糖kǒuxiāngtángkẹo cao su
  • 坦克tǎnkèxe tăng
  • 预兆yùzhàođiềm báo, dấu hiệu, triệu chứng
  • 公约gōngyuēcông ước, hiệp ước
  • 拘留jūliúgiam giữ, tạm giam, bắt giữ
  • 耍shuǎkhoe khoang, giở trò, chơi
  • 归结guījiéquy về, đúc kết lại, tổng kết
  • 隆重lóngzhòngtrang trọng, long trọng, trọng thể
  • 沉甸甸chéndiàndiànnặng trĩu, nặng nề