学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Xã hội & môi trường4 phút · 721 chữ10 từ thư viện

老工程师的“备用方案”

“Phương án dự phòng” của ông kỹ sư già

Cả đời làm kỹ sư điện hạt nhân, quen lo sẵn phương án dự phòng, ông cụ 72 tuổi giờ chỉ canh cánh: khi hai ông bà đi rồi, ai sẽ chăm đứa con trai bệnh?

10 từ của bài
  • 精神病jīngshénbìngbệnh tâm thần, rối loạn tâm lý, điên
  • 迫害pòhàibức hại, đàn áp, ngược đãi
  • 核能hénéngnăng lượng hạt nhân
  • 不动产bùdòngchǎnbất động sản
  • 自负zìfùtự chịu trách nhiệm, tự gánh vác
  • 剂jìthang thuốc, liều lượng, chất
  • 率lǜtỷ lệ, suất, mức
  • 缝féngkhâu, may, vá
  • 闷mēnbí bách, ngột ngạt, hầm hập
  • 棺材guāncaiquan tài, áo quan

Bước 1 · Bài đọc

老工程师的“备用方案”

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zài在tóng桐wān湾shì市yí一gè个lǎo老xiǎoqū小区lǐ里 ,qī七shí十èr二suì岁de的zhōu周jiàn建píng平měi每tiān天qīngchén清晨dōuhuì都会tuīkāi推开érzi儿子de的fáng房mén门 ,kàn看tā他shuì睡dé得hǎo好bu不hǎo好 。érzi儿子zhōu周níng宁sì四shíyī十一suì岁 ,èr二shí十duō多suì岁shí时bèi被zhěnduàn诊断chū出jīngshénbìng精神病 ,bìngqíng病情wěndìng稳定shí时yǔ与chángrén常人wú无yì异 ,fāzuò发作shí时què却huì会zhěng整yè夜shīmián失眠 ,jiānxìn坚信yǒurén有人yào要pòhài迫害zìjǐ自己 。 … rú如jīn今 ,zhōu周jiàn建píng平zuì最dà大de的xīnshì心事shì是 “děng等wǒmen我们lǎo老liǎng两kǒu口zǒu走le了 ,shuí谁lái来zhàogu照顾tā他 ”。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

不再点蜡烛的龙

Con rồng không còn thắp nến

HSK 7–9

台风过后,全村凑钱修祠堂

Sau cơn bão, cả làng góp tiền sửa từ đường

HSK 7–9

柜台前多问的那一句

Câu hỏi thêm ở quầy giao dịch

HSK 7–9

楼上楼下换个位置

Trên lầu dưới lầu đổi chỗ cho nhau

10 từ của bài
  • 精神病jīngshénbìngbệnh tâm thần, rối loạn tâm lý, điên
  • 迫害pòhàibức hại, đàn áp, ngược đãi
  • 核能hénéngnăng lượng hạt nhân
  • 不动产bùdòngchǎnbất động sản
  • 自负zìfùtự chịu trách nhiệm, tự gánh vác
  • 剂jìthang thuốc, liều lượng, chất
  • 率lǜtỷ lệ, suất, mức
  • 缝féngkhâu, may, vá
  • 闷mēnbí bách, ngột ngạt, hầm hập
  • 棺材guāncaiquan tài, áo quan