10 từ của bài
- 呛qiàngsặc mùi, cay mũi, nồng nặc
- 无能为力wúnéngwéilìlực bất tòng tâm, bó tay, không thể làm gì được
- 核对héduìđối chiếu, kiểm tra, rà soát
- 星系xīngxìthiên hà, hệ sao
- 协定xiédìnghiệp định, thỏa thuận, ký kết
- 失灵shīlínghỏng, trục trặc, mất tác dụng
- 原创yuánchuàngnguyên tác, sáng tác gốc, nguyên bản
- 滑稽huájīhài hước, buồn cười, khôi hài
- 告示gàoshibố cáo, thông báo, yết thị
- 传人chuánrénngười kế thừa, truyền nhân
Bước 1 · Bài đọc
病房里的星系协定
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
értóng儿童yīyuàn医院hūxī呼吸kē科de的zǒuláng走廊lǐ里 ,xiāodú消毒shuǐ水de的qìwèi气味yǒuxiē有些qiàng呛rén人 。bā八suì岁de的lè乐lè乐yīnwèi因为fèi肺yán炎zhùyuàn住院 ,yǐjīng已经dì第sān三tiān天le了 ,háishi还是bùkěn不肯hǎo好hǎo好chī吃yào药 。 … māma妈妈ruǎn软yìng硬jiān兼shī施 ,bàba爸爸jiǎng讲jìn尽dàoli道理 ,yàopiàn药片háishi还是bèi被tā他tǔ吐le了chūlái出来 。miànduì面对zhège这个juéjiàng倔强de的xiǎo小bìngrén病人 ,dà大rénmen人们jīhū几乎wúnéngwéilì无能为力 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ