学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ3 phút · 665 chữ10 từ thư viện

病房里的星系协定

Bản hiệp định thiên hà trong phòng bệnh

Cậu bé tám tuổi nằm viện nhất quyết không chịu uống thuốc, cho đến khi cô y tá trực đêm để ý cuốn sách thiên văn bên gối.

10 từ của bài
  • 呛qiàngsặc mùi, cay mũi, nồng nặc
  • 无能为力wúnéngwéilìlực bất tòng tâm, bó tay, không thể làm gì được
  • 核对héduìđối chiếu, kiểm tra, rà soát
  • 星系xīngxìthiên hà, hệ sao
  • 协定xiédìnghiệp định, thỏa thuận, ký kết
  • 失灵shīlínghỏng, trục trặc, mất tác dụng
  • 原创yuánchuàngnguyên tác, sáng tác gốc, nguyên bản
  • 滑稽huájīhài hước, buồn cười, khôi hài
  • 告示gàoshibố cáo, thông báo, yết thị
  • 传人chuánrénngười kế thừa, truyền nhân

Bước 1 · Bài đọc

病房里的星系协定

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

értóng儿童yīyuàn医院hūxī呼吸kē科de的zǒuláng走廊lǐ里 ,xiāodú消毒shuǐ水de的qìwèi气味yǒuxiē有些qiàng呛rén人 。bā八suì岁de的lè乐lè乐yīnwèi因为fèi肺yán炎zhùyuàn住院 ,yǐjīng已经dì第sān三tiān天le了 ,háishi还是bùkěn不肯hǎo好hǎo好chī吃yào药 。 … māma妈妈ruǎn软yìng硬jiān兼shī施 ,bàba爸爸jiǎng讲jìn尽dàoli道理 ,yàopiàn药片háishi还是bèi被tā他tǔ吐le了chūlái出来 。miànduì面对zhège这个juéjiàng倔强de的xiǎo小bìngrén病人 ,dà大rénmen人们jīhū几乎wúnéngwéilì无能为力 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 呛qiàngsặc mùi, cay mũi, nồng nặc
  • 无能为力wúnéngwéilìlực bất tòng tâm, bó tay, không thể làm gì được
  • 核对héduìđối chiếu, kiểm tra, rà soát
  • 星系xīngxìthiên hà, hệ sao
  • 协定xiédìnghiệp định, thỏa thuận, ký kết
  • 失灵shīlínghỏng, trục trặc, mất tác dụng
  • 原创yuánchuàngnguyên tác, sáng tác gốc, nguyên bản
  • 滑稽huájīhài hước, buồn cười, khôi hài
  • 告示gàoshibố cáo, thông báo, yết thị
  • 传人chuánrénngười kế thừa, truyền nhân